Từ tiền sử đến sự định hình tộc danh hiện đại trong liên hệ với Phù Nam, Chân Lạp/Angkor và Champa
Tóm tắt
Bài viết này lập luận rằng sự hiện diện của các cộng đồng nói ngôn ngữ Nam Á phía nam trên cao nguyên và vùng bán sơn địa Nam Trung Bộ – Đông Nam Bộ không phải là kết quả của một “làn sóng tộc người” đơn nhất, mà là sản phẩm của nhiều tầng lịch sử chồng lấp: các chuyển động thời đá mới và kim khí, quá trình tạo lập mạng trao đổi giữa lưu vực Đồng Nai – Vàm Cỏ – Mê Kông, sự phân nhánh nội bộ của Bahnaric Nam, các tiếp xúc lâu dài với Khmer và Chamic, và cuối cùng là sự đóng khung bằng tộc danh, địa bàn và chính thể thuộc địa trong thế kỷ XIX–XX.1
Theo cách hiểu làm việc trong bài này, “Nam Á Nam nguyên” không phải là một tên nhánh chuẩn trong quốc tế, mà là một tiện ngữ để chỉ khối cư dân nói các ngôn ngữ Bahnaric Nam ở dải cao nguyên – sườn núi – bán bình nguyên phía nam Việt Nam và phần tiếp giáp Campuchia. Trong khối ấy, Mạ, K’Ho, Chrau/Chơ Ro, M’Nông và Xtiêng là những trường hợp then chốt cho thấy ngôn ngữ, vùng cư trú và tộc danh không bao giờ trùng khít tuyệt đối; chúng vừa là những thực tại địa phương, vừa là kết quả của phân loại học thuật và hành chính hiện đại.2
1. Khung vấn đề và giới hạn nhận thức
Khi khảo cứu lịch sử sâu của các tộc người nói ngôn ngữ Nam Á ở cao nguyên Việt Nam, điều đầu tiên cần tránh là phép đồng nhất giản đơn giữa ba bình diện: ngữ hệ, tộc người và quốc gia cổ. Ngôn ngữ học lịch sử có thể cho phép phục nguyên quan hệ họ hàng và những đường tiếp xúc; khảo cổ học cho phép nhận ra mạng cư trú, trao đổi và công nghệ; di truyền học cung cấp những tín hiệu về pha trộn quần thể; nhưng không có ngành nào trong số đó tự động sinh ra một bản đồ tộc người cố định cho thời cổ đại. Vì vậy, mọi kết luận chắc chắn nhất trong bài viết này đều đặt trên nền tảng của phân nhóm ngôn ngữ và địa sử mạng lưới, còn những liên hệ với Phù Nam, Chân Lạp/Angkor hay Champa phải được hiểu chủ yếu như quan hệ vùng biên, hành lang trao đổi, áp lực chính trị và giao tiếp liên ngữ hơn là quan hệ “trực thuộc” tuyệt đối.3
Từ khung đó, các cộng đồng Mạ, K’Ho, Chrau/Chơ Ro, M’Nông và Xtiêng hiện ra như những cấu trúc lịch sử nhiều lớp. Lớp sâu nhất là địa bàn cư trú trên trục cao nguyên – sườn đông Trường Sơn – lưu vực thượng nguồn Đồng Nai và các nhánh nối xuống đồng bằng duyên hải hoặc châu thổ Mê Kông. Lớp kế tiếp là sự hình thành các cụm phương ngữ, đặc biệt là cụm Koho-Maa và cụm Mnong–Stieng–Chrau trong phân loại đương đại. Lớp trên cùng là quá trình cố định tộc danh dưới tác động của giáo sĩ, nhà thám hiểm, nhà dân tộc học Pháp, các chương trình phiên âm Latin và sau này là hệ thống phân loại quốc gia.4
Bảng 1. Khung phân loại làm việc cho các ngôn ngữ/tộc danh trọng tâm
|
Cụm phân loại hiện hành |
Tộc danh/nhãn ngôn ngữ gắn với bài viết |
Nhận xét lịch sử |
|
Koho-Maa |
K’Ho/Cơ Ho; Mạ |
Cho thấy ranh giới ngôn ngữ và ranh giới tộc danh hiện nay không hoàn toàn trùng nhau. |
|
Mnong–Stieng–Chrau |
M’Nông; Xtiêng; Chrau/Chơ Ro (Jro/Chauro) |
Là cụm phía nam, gắn với vùng giáp Campuchia và hành lang xuống Đông Nam Bộ. |
|
Tiếp xúc với Chamic và Khmer |
Không phải là phân nhóm huyết thống, mà là lớp tiếp xúc |
Quyết định mạnh đến vay mượn từ vựng, địa danh và cấu trúc vùng biên lịch sử. |
Nguồn tổng hợp từ Sidwell và các cơ sở phân loại đương đại.5
2. Từ tiền sử đến sơ sử: nền cư trú của khối Nam Á phía nam
Dữ liệu khảo cổ và di truyền học những năm gần đây đã làm thay đổi căn bản cách hình dung về lịch sử sớm của lục địa Đông Nam Á. Các mẫu di truyền cổ từ Việt Nam và lân cận cho thấy những người nông dân thời đá mới ở Mán Bạc đã mang một cấu trúc tổ hợp giữa thành phần Đông Á nông nghiệp và lớp tổ tiên sâu hơn, và chính kiểu tổ hợp ấy có liên hệ gần với các cộng đồng nói ngôn ngữ Nam Á ngày nay. Phát hiện này không cho phép suy luận trực tiếp rằng mọi cộng đồng Bahnaric Nam ngày nay là “hậu duệ thuần” của một nhóm đá mới đơn lẻ; nhưng nó ủng hộ mạnh mẽ giả thuyết rằng sự bành trướng sớm của ngữ hệ Nam Á gắn với những mạng nông nghiệp – cư trú – trao đổi trải dài qua Việt Nam và đất liền Đông Nam Á vào thiên niên kỷ III–II TCN.6
Ở phía nam Việt Nam, các nghiên cứu về An Sơn, Rạch Núi, Lộc Giang và hệ thống địa điểm lưu vực Đồng Nai – Vàm Cỏ cho thấy bức tranh không phải là một “rìa phụ” của Bắc Bộ, mà là một trung tâm phát triển độc lập với các mạch tương tác riêng. Đồ gốm, công nghệ đá mài, mạng vận chuyển nguyên liệu và các chỉ dấu cư trú cố định cho thấy nam Việt Nam thời đá mới đã nằm trong một không gian liên thông từ nội địa bán sơn địa xuống đồng bằng ngập nước và cửa biển. Chính kiểu không gian liên thông ấy rất phù hợp với giả thuyết “sông nước” hay “riverine” về sự phân tán sớm của Nam Á: các nhóm nói ngôn ngữ tiền Nam Á không chỉ di chuyển trên núi, mà còn dọc theo hành lang sông, nơi thương mại và hôn phối mở rộng nhanh hơn nhiều so với những tưởng tượng cũ về các “bộ lạc cô lập”.7
Cao nguyên phía nam Việt Nam, xét theo địa mạo, không tách rời khu vực này mà là phần thượng nguồn của nhiều hệ thống lưu vực. Các tuyến từ cao nguyên Lâm Viên, Di Linh, Đắk Nông, Bình Phước và vùng cao Đồng Nai có thể đổ xuống duyên hải Nam Trung Bộ hoặc về phía hạ lưu Mê Kông – Đồng Nai. Vì vậy, các cộng đồng tổ tiên của Mạ, K’Ho, M’Nông, Xtiêng và Chrau có thể được hiểu như những mắt xích của không gian thượng nguồn – trung lưu – hạ lưu, nơi lâm sản, quặng, đá, thú vật, nô lệ chiến tranh và nghi lễ trao đổi tạo thành một kinh tế vùng từ rất sớm.8
Nói cách khác, nền tảng hình thành các cộng đồng Nam Á phía nam trên cao nguyên Việt Nam không nên được dựng lại như một cuộc “di cư lên núi” thuần túy. Hợp lý hơn là xem đó là kết quả của sự dày đặc hóa cư trú trong một mạng sinh thái gồm cao nguyên, sườn núi, thung lũng sông và cửa biển. Khi những mạng ấy tái cấu hình qua thời đồng thau và đồ sắt, các cụm nói tiếng Bahnaric Nam dần dần ổn định tương đối ở các vùng thượng lưu, nhưng vẫn duy trì liên lạc lâu dài với Khmer ở phía tây nam và Chamic ở phía đông.9
Một điểm thường bị bỏ quên là vai trò của lưu vực Đồng Nai như một bản lề giữa cao nguyên và Đông Nam Bộ. Từ các vùng đá bazan nam Tây Nguyên, đường xuống Đồng Nai không phải là đường thoát ly khỏi cao nguyên, mà là đường kéo dài của chính không gian cao nguyên vào vùng trung lưu và hạ lưu. Điều này giúp giải thích vì sao ở bình diện dân tộc học, nhiều cộng đồng được ghi nhận là cư dân núi; nhưng ở bình diện khảo cổ và lịch sử trao đổi, họ lại gắn chặt với các điểm cư trú, bến nước, nguồn quặng và mạng chợ vùng thấp.10
Chính trên trục cao nguyên – Đồng Nai ấy, khả năng hình thành các “vùng đệm Nam Á” trở nên rõ ràng hơn. Các cộng đồng tổ tiên của Xtiêng, Chrau và một phần Mạ – K’Ho không chỉ giữ đất cư trú, mà còn giữ vai trò lọc và chuyển hóa ảnh hưởng từ nhiều hướng: từ Khmer đi lên, từ Chamic đi vào, từ vùng châu thổ đi ngược lên và từ các cụm Bahnaric khác đi ngang qua. Vì vậy, cao nguyên phía nam Việt Nam nên được hiểu như một không gian tương tác, nơi nội địa và duyên hải gặp nhau qua nhiều mắt nối địa phương.11
3. Sự hình thành khối Bahnaric Nam: bằng chứng ngôn ngữ học
Trong nghiên cứu quốc tế, các ngôn ngữ trọng tâm của bài viết nằm trong nhánh Bahnaric của ngữ hệ Nam Á; riêng nhóm được quan tâm ở đây thường được gọi là Bahnaric Nam. Công trình phục nguyên của Paul Sidwell coi Proto–South Bahnaric là tổ tiên giả định của Chrau, Stieng, Koho và Mnong, phân bố ở nam Việt Nam và đông Campuchia. Trên phương diện lịch sử ngôn ngữ, đây là một kết luận quan trọng: nó cho thấy trước khi các tộc danh hiện đại được cố định, đã tồn tại một trường liên hệ ngôn ngữ chặt chẽ đủ để phục nguyên chung về âm vị, từ vựng cơ bản và một số hướng biến âm.12
Các cơ sở phân loại hiện thời tiếp tục củng cố bức tranh ấy nhưng làm chi tiết hơn. Trong cách phân cụm của Glottolog, Bahnaric Nam gồm ít nhất hai khối nổi bật: Koho-Maa và Mnong–Stieng–Chrau. Điều này rất có ý nghĩa đối với lịch sử tộc người ở Việt Nam, bởi hiện nay Mạ và K’Ho được nhận diện như hai tộc người riêng, trong khi ở bình diện ngôn ngữ học so sánh chúng lại đứng khá gần nhau; tương tự, M’Nông, Xtiêng và Chrau/Chơ Ro vừa là những tên cộng đồng hiện đại, vừa là những mắt nối trong một mạng liên tục phương ngữ – ngôn ngữ cổ.13
Bề sâu của quan hệ ấy thể hiện ở những đặc điểm điển hình của ngôn ngữ Nam Á lục địa: xu hướng âm tiết rưỡi, hệ thống phụ âm đầu phong phú ở giai đoạn cổ, biến đổi register từ đối lập hữu thanh/vô thanh nguyên thủy, và vốn từ nông nghiệp – sinh thái – nghi lễ có nhiều lớp cổ. Ở trường hợp Bahnaric Nam, việc các ngôn ngữ chị em vừa bảo lưu vừa tái cấu trúc register là đầu mối đặc biệt quan trọng. Nó cho phép nhìn thấy không chỉ quan hệ họ hàng, mà còn nhịp chuyển đổi nội bộ của từng cụm dưới áp lực tiếp xúc địa phương.14
Từ góc độ địa sử, sự phân nhánh Bahnaric Nam dường như phản ánh một quá trình tản cư và gom cụm trong không gian rộng từ nam Tây Nguyên xuống Đông Nam Bộ và sang phía đông Campuchia, chứ không phải những “khối bộ lạc” tách biệt tuyệt đối. Do đó, nói tới sự hình thành cộng đồng Nam Á phía nam trên cao nguyên Việt Nam thực chất là nói tới sự ổn định dần của một phổ ngôn ngữ rộng, nơi các ranh giới sau này của tộc danh được tạo ra muộn hơn bản thân quan hệ họ hàng ngôn ngữ.15
4. Các trường hợp trọng tâm
4.1. Mạ và K’Ho: một rìa trong, không phải hai thế giới tách biệt
Trường hợp Mạ và K’Ho cho thấy rõ khoảng cách giữa phân loại ngôn ngữ và phân loại tộc người. Trong các mô tả đương đại, Olsen dùng nhãn Kơho-Sre để nhấn mạnh tính đa dạng nội bộ của tổ hợp K’Ho, đặc biệt là vai trò của Sre; trong khi các cơ sở phân loại hiện hành lại đặt Kơho và Maa dưới một cụm Koho-Maa. Điều đó không có nghĩa Mạ “chỉ là” K’Ho hay ngược lại; nó có nghĩa rằng quá trình cố định các tộc danh hiện đại đã cắt qua một nền liên tục ngôn ngữ sâu hơn.16
Từ bình diện lịch sử, khu vực Mạ – K’Ho nằm trên một nút giao trọng yếu giữa thượng lưu Đồng Nai, Di Linh – Bảo Lộc – Lâm Viên và các lối đổ xuống duyên hải Panduranga – Kauthara cũng như vùng thấp Đồng Nai. Đó là lý do tại sao các nhóm này thường xuất hiện trong tư liệu như cư dân cao nguyên, nhưng thực ra lại mang năng lực kết nối mạnh với cả hai hướng: hướng biển Chamic và hướng nội lục Khmer. Nói cách khác, Mạ và K’Ho là “rìa trong” của một mạng lịch sử rộng chứ không phải các ốc đảo biệt lập.17
Sự gần gũi ngôn ngữ giữa Mạ và K’Ho đồng thời gợi ý rằng việc tách hai tộc danh trong thời cận – hiện đại phải được đọc như một lịch sử chính trị của nhận diện, chứ không thể chỉ đọc như một “sự thật tự nhiên” tồn tại bất biến từ cổ đại. Chính quyền thuộc địa, nhà truyền giáo và sau này là điều tra dân tộc học nhà nước đều cần những đơn vị rành mạch để quản trị; vì vậy, nơi nào thực địa là một liên tục phương ngữ, trên giấy tờ thường sẽ trở thành các đơn vị riêng.18
4.2. M’Nông: trục nam – tây của Bahnaric Nam
M’Nông là trường hợp tiêu biểu cho hướng mở của Bahnaric Nam sang phía Campuchia. Chuyên khảo Bunong của Becky Butler và công trình phục nguyên Proto-Mnong của Henry Blood cùng cho thấy M’Nông không phải một đơn vị thuần nhất, mà là một phức hợp phương ngữ trải dài, trong đó Bunong/Bunong là một đại diện quan trọng ở vùng biên giới Việt Nam – Campuchia.19
Đặt trong địa sử, M’Nông chiếm một không gian nối Đắk Nông, phần nam Tây Nguyên với miền đông bắc Campuchia. Không gian ấy có ý nghĩa quyết định đối với quan hệ với Chân Lạp/Angkor: đây là vùng cung ứng lâm sản, sản vật rừng, voi, sức người và cũng là vùng đệm khó kiểm soát hoàn toàn. Nói “liên hệ với Chân Lạp” ở đây nên hiểu chủ yếu theo nghĩa các mạng triều cống, trao đổi, cướp bắt và môi giới biên địa, chứ không nên tưởng tượng một bộ máy nhà nước Angkor đồng nhất trải kín mọi miền cư trú M’Nông.20
Điều đáng chú ý là chính trong trường hợp M’Nông, nhãn “proto-indochinois” của dân tộc học Pháp bộc lộ rõ nhất logic xếp hạng tiến hóa. Đối với các nhà dân tộc học giữa thế kỷ XX, M’Nông Gar thường được dựng lên như một “xã hội nguyên sơ” sống ngoài lịch sử. Nhưng càng đọc kỹ Condominas, càng thấy cái gọi là “ngoài lịch sử” thực ra là một hệ thống xã hội có trao đổi, chiến tranh, nghi lễ, nợ nần, hôn phối và vận động liên tục với vùng thấp.21
4.3. Xtiêng: cửa ngõ cao nguyên – Đông Nam Bộ
Trong cụm Mnong–Stieng–Chrau, Xtiêng chiếm vị trí trung gian đặc biệt vì phân bố của cộng đồng này áp sát vùng chuyển tiếp từ cao nguyên xuống Đông Nam Bộ, nhất là Bình Phước và các hành lang đi về lưu vực Đồng Nai. Về ngôn ngữ, tư liệu của Miller và từ điển Haupers cho thấy Xtiêng bảo lưu rõ nhiều đặc điểm Bahnaric Nam, đồng thời là ngôn ngữ cực kỳ hữu ích cho việc hiểu sự lan tỏa từ vựng và cấu trúc vùng.22
Vị thế địa lý ấy khiến Xtiêng có thể được xem như một “cửa ngõ” của nội địa lên vùng thấp. Trong lịch sử sơ kỳ quốc gia, vùng cửa ngõ ấy hẳn là một phần của các mạng sản vật nối cao nguyên với vùng có khả năng hình thành trung tâm quyền lực sớm ở châu thổ. Vì vậy, khi bàn về liên hệ với Phù Nam, Xtiêng không nên được đặt ngoài bản đồ; ngược lại, chính các vùng như Bình Phước – Đồng Nai – hạ Vàm Cỏ nhiều khả năng là mắt nối giữa cư dân nội địa và mạng kinh tế của các trung tâm tiền – sơ quốc gia.23
Điều này cũng giải thích vì sao Xtiêng trong thời cận đại vừa có vẻ “cao nguyên”, vừa có vẻ “Đông Nam Bộ”. Tộc danh hiện nay cố định một cộng đồng; nhưng lịch sử sâu của cộng đồng ấy là lịch sử giao thông nội địa và lịch sử biên địa, chứ không chỉ là lịch sử một cao nguyên đóng kín.24
4.4. Chrau/Chơ Ro (Jro, Chauro): lớp cổ Bahnaric Nam ở rìa đông nam
Tên gọi Jro, Chauro hay Chrau/Chơ Ro phản ánh chính lịch sử phiên âm và đặt tên. Ở đây, dạng Chrau của ngôn ngữ học quốc tế và Chơ Ro/Châu Ro trong hành chính – dân tộc học Việt Nam nên được hiểu như các biến thể ghi âm của những thực hành gọi tên khác nhau. Về phân loại, Chrau đứng trong cụm Mnong–Stieng–Chrau; về địa bàn, đây là cộng đồng ở rìa đông nam của thế giới Bahnaric Nam, nơi tiếp giáp mạnh nhất với không gian Chamic và vùng thấp Đồng Nai – Bà Rịa.25
Chính vì ở vị trí tiếp giáp ấy, Chrau có giá trị rất lớn trong nghiên cứu tiếp xúc ngôn ngữ. Các nghiên cứu ngữ âm gần đây cho thấy phương ngữ Ngãi Giao Chrau không đơn thuần bảo lưu đối lập hữu thanh cổ, mà đã phát triển hệ register với các tương quan về âm sắc, chất giọng và cao độ giống nhiều ngôn ngữ Nam Á khác. Nói cách khác, Chrau vừa có vẻ bảo thủ, vừa cho thấy cơ chế biến đổi điển hình của vùng ngôn ngữ lục địa Đông Nam Á.26
Từ lịch sử vùng, Chrau/Chơ Ro có lẽ là một trong những đầu mối rõ nhất cho việc đọc lại quan hệ giữa Bahnaric Nam và Champa. Bởi đặt ở phía nam duyên hải Trung Bộ muộn và ở vùng tiếp cận các tuyến xuống biển, cộng đồng này rất có thể đã tham dự lâu dài vào thế giới giao thương, lao dịch, trao đổi rừng – biển mà Champa là một đầu mối lớn. Liên hệ ở đây không nhất thiết là thần thuộc hành chính toàn diện; nó có thể là kiểu gắn kết qua chợ, đường núi, hôn phối, cống vật và chuyển dịch song ngữ.27
5. Phù Nam, Chân Lạp/Angkor và Champa: các quan hệ liên đới vùng
5.1. Với Phù Nam và Chân Lạp/Angkor
Các nghiên cứu hiện đại về Phù Nam ngày càng nhấn mạnh rằng đây không nên bị hình dung như một nhà nước trung ương tập quyền theo nghĩa hiện đại, mà là một tổ hợp quyền lực gắn với thương mại biển, các cửa sông, mạng kênh đào và các trung tâm châu thổ. Nếu vậy, quan hệ giữa các cộng đồng Bahnaric Nam với Phù Nam nhiều khả năng mang tính ngoại vi – trung gian: cư dân thượng nguồn không phải là “lõi” của Phù Nam, nhưng là nguồn cung người, lâm sản, thú vật, sản phẩm rừng và các tuyến đi sâu vào nội địa.28
Khi Phù Nam bị tái cấu hình và các hình thái thường được gọi bằng tên Chân Lạp nổi lên, trọng tâm quyền lực dịch chuyển nhưng logic vùng biên không mất đi. Vickery cho thấy cần ưu tiên chứng cứ đương thời và cảnh giác với những tổng hợp hậu kỳ đã áp lên giai đoạn sớm các phạm trù quá thống nhất. Đối với cao nguyên phía nam, điều đó có nghĩa là các cộng đồng M’Nông, Xtiêng, Mạ hay một phần K’Ho liên hệ với Chân Lạp/Angkor trước hết như cư dân của những hành lang tiếp tế và vùng đệm chứ không như các “tỉnh miền núi” đã được biên chế trọn vẹn.29
Dưới thời Angkor, mạng trao đổi từ đồng bằng Mê Kông lên các vùng đệm phía đông và đông nam càng có lý do để đậm nét hơn, vì đế chế này luôn cần kiểm soát sản vật, nhân lực và các tuyến giao thông. Song chính địa hình rừng núi, cùng tính chất đa ngữ của vùng biên, khiến sự kiểm soát đó thường phải đi qua trung gian địa phương. Nói theo ngôn ngữ lịch sử xã hội, các cộng đồng Bahnaric Nam ở đây là đối tác, môi giới, nguồn lực và đôi khi là đối tượng chinh phạt, chứ không chỉ là cư dân bị trị đơn tuyến.30
5.2. Với Champa
Quan hệ với Champa còn trực tiếp hơn trên bình diện ngôn ngữ. Công trình của Sidwell về nền Nam Á trong Chamic cho thấy tiếp xúc Bahnaric – Chamic là điều khó phủ nhận: nhiều tương ứng từ vựng Chamic có đối chiếu Bahnaric rất tốt, và câu hỏi cốt lõi không còn là “có tiếp xúc hay không” mà là hướng vay mượn và bối cảnh xã hội của vay mượn ấy. Nếu các nhóm tiền Chamic tiến vào duyên hải miền Trung và nam Trung Bộ từ sớm, thì họ hầu như chắc chắn đã gặp các cộng đồng Bahnaric trên sườn núi và miền nội địa gần biển.31
Từ đây, có thể đặt lại vấn đề về Mạ, K’Ho và Chrau/Chơ Ro trong thế giới Champa. Những cộng đồng này không nhất thiết “thuộc Champa” theo nghĩa hành chính đồng đều, nhưng rất khó tách họ khỏi mạng kinh tế – văn hóa mà Champa tổ chức giữa duyên hải và hậu phương núi rừng. Các công trình gần đây về Champa cũng nhấn mạnh rằng vương quốc này cần được hiểu như một mạng lãnh thổ và mạng giao thông, trong đó vùng cao có vai trò cấu thành chứ không chỉ là hậu cảnh.32
Trong mô hình ấy, các cộng đồng Bahnaric Nam có thể đã góp phần ở ít nhất ba cấp độ: thứ nhất, như cư dân bản địa của những hành lang núi nơi Chamic mở rộng ảnh hưởng; thứ hai, như tác nhân song ngữ hoặc đa ngữ trong các chợ, các nút quá cảnh và hệ cống nạp; thứ ba, như nguồn nền Nam Á ảnh hưởng lên âm vị, từ vựng và cấu trúc của một số ngôn ngữ Chamic địa phương. Vì vậy, liên đới với Champa là một liên đới vừa vật chất vừa ngôn ngữ, chứ không chỉ là vấn đề biên giới chính trị.33
Nếu quan sát kỹ hơn các trường hợp Mạ, K’Ho và Chrau/Chơ Ro, ta sẽ thấy cơ chế liên đới với Champa không đồng đều. Các nhóm nằm gần các cửa mở xuống duyên hải có xu hướng chịu tác động mạnh hơn của song ngữ, của trao đổi hàng hóa và của việc tiếp nhận ngoại danh do người vùng thấp gán cho. Trái lại, những nhóm lệch về phía tây hơn có thể liên hệ với Champa gián tiếp, qua các mắt xích trung gian hoặc qua thị trường sản vật. Sự chênh lệch ấy giúp giải thích vì sao trong cùng một trường Bahnaric Nam, mức độ “hướng biển” của các cộng đồng lại khác nhau rõ rệt.34
Ở cấp độ phương pháp, đây cũng là lý do không nên truy tìm một biên giới cố định giữa “thế giới Champa” và “thế giới cao nguyên”. Đối với thời trung đại Đông Nam Á, hợp lý hơn là nói tới các đới chồng lấp ảnh hưởng, nơi cùng một cộng đồng có thể đồng thời nối với một mạng Khmer ở hướng này và một mạng Chamic ở hướng khác. Chính tính hai chiều và nhiều chiều đó mới phản ánh đúng kinh nghiệm lịch sử của các cộng đồng Nam Á phía nam.35
6. Tộc danh, phân loại Pháp và sự “đóng khung” hiện đại
Các tộc danh hiện nay thường được nhìn như các đơn vị đương nhiên có từ xa xưa. Nhưng lịch sử dân tộc học thuộc địa cho thấy điều ngược lại: nhiều tên gọi được cố định muộn, được chuẩn hóa qua bản đồ, sổ bộ, báo cáo truyền giáo, khảo sát ngôn ngữ và nhu cầu hành chính. Từ “Moï” trong tiếng Pháp thuộc địa là một nhãn bao trùm, vừa thuận tiện về trị an vừa hàm nghĩa thứ bậc văn minh; còn “Montagnard” là một cách lãnh thổ hóa những cộng đồng bị xem là cư dân miền núi, bất kể khác biệt ngôn ngữ sâu sắc giữa họ.36
Henri Maître là một ví dụ tiêu biểu của giai đoạn thám hiểm – mô tả, khi các “jungles moï” được dựng lên như một vành đai vừa bí hiểm vừa hữu ích cho quyền lực thuộc địa. Trong logic ấy, tộc người được nhìn từ góc độ địa bàn, tiềm năng trị an và mức độ “khai hóa”, hơn là từ lịch sử nội tại của chính họ. Đến giữa thế kỷ XX, dân tộc học Pháp chuyển giọng điệu tinh tế hơn, nhưng các nhãn như “proto-indochinois” vẫn cho thấy tham vọng đặt những cộng đồng như M’Nông, Xtiêng hay K’Ho vào một tiến trình tiến hóa phổ quát do châu Âu làm chuẩn.37
Salemink đặc biệt hữu ích vì ông chỉ ra quá trình “ethnicization” và “territorialization”: lãnh thổ được gắn với các nhóm, còn các nhóm được tưởng tượng như các khối văn hóa kín. Chính quá trình ấy giúp giải thích vì sao, từ một nền liên tục ngôn ngữ và hôn phối rất rộng, lịch sử hiện đại lại sản sinh các tộc danh riêng rẽ với ranh giới ngày càng rạch ròi. Mạ, K’Ho, M’Nông, Xtiêng, Chơ Ro ngày nay là những cộng đồng rất thực; nhưng tính thực ấy là kết quả lịch sử, không phải hóa thạch nguyên vẹn của thời cổ đại.38
Điều này cũng có nghĩa rằng việc so sánh tộc danh hiện đại với các tên gọi trong tư liệu Khmer, Cham, Hán hay Pháp phải cực kỳ thận trọng. Có thể có các mối nối, nhưng hiếm khi là mối nối một – một. Nhiều tên cổ là ngoại danh; nhiều tên hiện đại là sản phẩm chuẩn hóa chính tả; nhiều cộng đồng di động theo mùa hoặc theo chu kỳ chiến tranh đã được làm cho “đứng yên” trên bản đồ thuộc địa.39
Riêng ở bình diện chính tả, lịch sử tộc danh của các cộng đồng này là lịch sử của nhiều hệ ghi âm chồng lấp. Một tên gọi có thể xuất hiện trong dạng Khmer hóa, Cham hóa, Pháp hóa hoặc Việt hóa; đến thế kỷ XX lại có thêm các chuẩn ghi âm của ngôn ngữ học miêu tả và của cơ quan hành chính. Các biến thể như Kơho/Cơ Ho/K’Ho, Chrau/Cho Ro/Chơ Ro hay Mnong/M’nông/Bunong không phải chi tiết phụ, mà là dấu vết của những bối cảnh quyền lực và tri thức khác nhau đã từng “bắt” cộng đồng phải hiện ra trước văn bản theo những cách khác nhau.40
Nhìn từ đây, sự “sắp xếp của quốc tế (Pháp)” mà người nghiên cứu thường nhắc tới thực chất gồm hai tầng. Tầng thứ nhất là tầng thuộc địa – dân tộc học, nơi người Pháp gom các cộng đồng vào những nhãn lớn như Moï hay proto-indochinois. Tầng thứ hai là tầng ngôn ngữ học quốc tế hiện đại, nơi các cơ sở như Glottolog hay các chuyên khảo mô tả lại sắp xếp chúng theo quan hệ họ hàng ngôn ngữ. Hai tầng ấy không trùng nhau, nhưng đều góp phần định hình cách chúng ta nhìn Mạ, K’Ho, M’Nông, Xtiêng hay Chơ Ro ngày nay.41
Bảng 2. Sơ đồ các lớp lịch sử hình thành cộng đồng Nam Á phía nam
|
Thời đoạn |
Động lực chủ yếu |
Ý nghĩa đối với các cộng đồng trọng tâm |
|
Đá mới – kim khí |
Mạng nông nghiệp, trao đổi nguyên liệu, cư trú lưu vực |
Tạo nền cho phổ cư trú Nam Á ở nam Việt Nam. |
|
Sơ sử – đầu công nguyên |
Kết nối thượng nguồn với châu thổ và duyên hải |
Làm đậm liên hệ giữa cư dân nội địa với Phù Nam và các trung tâm vùng thấp. |
|
Thời Champa và Chân Lạp/Angkor |
Mạng biên địa, cống nạp, thương mại, song ngữ |
Củng cố các hành lang liên hệ Khmer và Chamic đối với Bahnaric Nam. |
|
Thời thuộc địa – hiện đại |
Điều tra, truyền giáo, hành chính, bản đồ hóa |
Cố định tộc danh, địa bàn và chính tả hiện nay. |
Bảng này chỉ có tính khái quát phân tích, không phải niên biểu biến cố.42
7. Liên đới ngôn ngữ: những điểm cốt lõi
Nếu phải cô đọng thành một luận điểm ngôn ngữ học, thì có thể nói: các cộng đồng Mạ, K’Ho, M’Nông, Xtiêng và Chrau/Chơ Ro không phải những hòn đảo ngôn ngữ rời nhau, mà là các điểm nút của một trường Bahnaric Nam có độ sâu lịch sử đáng kể. Trường ấy biểu hiện qua từ vựng chung, qua các quy luật âm tương ứng, qua sự phát triển register từ đối lập hữu thanh cổ, và qua những tương tác mạnh với Khmer cùng Chamic.43
Riêng về register, Chrau đặc biệt quan trọng vì nó cho thấy quá trình chuyển từ đối lập phụ âm đầu sang đối lập trên toàn vần không hề tuyến tính. Trong khi đó, Kơho-Sre và M’Nông cho thấy sự đa dạng nội bộ lớn đến mức không thể chỉ nói về “một tiếng K’Ho” hay “một tiếng M’Nông” theo nghĩa đơn nhất. Xtiêng giữ vai trò then chốt trong việc hiểu lớp từ vựng vùng chuyển tiếp cao nguyên – đồng bằng. Mạ, do đứng gần Kơho trong phân loại, là bằng chứng nhắc nhở rằng tộc danh và nhóm ngôn ngữ chỉ đôi khi mới trùng khít.44
Mặt khác, ảnh hưởng Chamic lên Bahnaric Nam và nền Nam Á trong Chamic cho phép đọc lịch sử khu vực bằng “hai chiều”. Không phải chỉ có các vương quốc ven biển tác động lên cao nguyên; chính các cộng đồng cao nguyên cũng để lại dấu vết lên ngôn ngữ và tổ chức mạng lưới của vùng duyên hải. Đây là chỗ mà nghiên cứu về ngôn ngữ vượt khỏi phạm vi từ điển học để trở thành bằng chứng về lịch sử kết nối.45
Từ góc độ nghiên cứu hiện nay, bài học phương pháp rút ra là phải đặt các cộng đồng Nam Á phía nam vào đúng quy mô phân tích. Ở quy mô vi mô, từng làng, từng phương ngữ, từng tuyến chợ hay từng bến sông có thể tạo ra những khác biệt rất lớn. Ở quy mô trung mô, các cụm Koho-Maa và Mnong–Stieng–Chrau cho thấy những lịch sử gom cụm bền vững. Ở quy mô vĩ mô, toàn bộ cao nguyên phía nam lại nằm trong một vùng tương tác nối Đông Nam Bộ, Campuchia và duyên hải Champa. Chỉ khi đi qua đủ ba quy mô ấy mới tránh được sự giản lược.46
8. Ghi chú về thuật ngữ và biến thể tộc danh
Trong thực hành nghiên cứu, một trong những nguồn gây nhầm lẫn lớn nhất là việc cùng một cộng đồng có thể xuất hiện dưới nhiều tên gọi khác nhau tùy theo ngôn ngữ ghi chép, thời đoạn và mục đích của văn bản. Người làm ngôn ngữ học thường ưu tiên dạng phiên âm gần âm vị; nhà dân tộc học thuộc địa lại thường giữ ngoại danh quen thuộc; còn hồ sơ hành chính hiện đại chọn một chính tả ổn định để thống kê. Bởi vậy, các biến thể như Kơho/Cơ Ho/K’Ho, Mnong/M’nông/Bunong hay Chrau/Cho Ro/Chơ Ro không nên bị xem là bằng chứng cho sự “lẫn lộn bản chất”, mà phải được đọc như lịch sử văn bản hóa của chính cộng đồng ấy.47
Điều này đặc biệt quan trọng khi nối tư liệu quốc tế với tư liệu Việt Nam. Một mục từ Glottolog có thể gom các dạng gần nhau để phản ánh quan hệ họ hàng; trong khi danh mục tộc người ở Việt Nam lại ưu tiên đơn vị tự nhận diện và đơn vị quản lý. Không có cấp độ nào “đúng tuyệt đối” cho mọi mục đích. Nếu nghiên cứu lịch sử sâu, nhà nghiên cứu cần đi từ trường ngôn ngữ rộng đến đơn vị tộc người cụ thể; nếu nghiên cứu đương đại, phải đi từ cộng đồng tự xác định rồi mới mở ra bối cảnh ngữ hệ.48
Do đó, cách an toàn nhất khi viết về khu vực này là giữ đồng thời hai tầng thuật ngữ: tầng ngôn ngữ học lịch sử (Bahnaric Nam, Koho-Maa, Mnong–Stieng–Chrau) và tầng tộc danh – xã hội (Mạ, K’Ho, M’Nông, Xtiêng, Chơ Ro). Hai tầng này liên hệ với nhau rất chặt, nhưng không hoàn toàn thay thế cho nhau. Chính việc giữ được cả hai tầng giúp tránh hai cực đoan: hoặc hòa tan mọi cộng đồng vào một sơ đồ ngữ hệ trừu tượng, hoặc cắt vụn lịch sử sâu thành những đơn vị tộc danh bất biến.49
Bảng 3. Một số biến thể tên gọi thường gặp trong tư liệu
|
Dạng thường gặp |
Bối cảnh hay gặp |
Lưu ý phân tích |
|
Kơho / Cơ Ho / K’Ho |
Ngôn ngữ học, hành chính, tự xưng địa phương |
Có thể chỉ một phức hợp phương ngữ rộng hơn đơn vị hành chính hiện nay. |
|
Mnong / M’nông / Bunong |
Miêu tả ngôn ngữ, vùng biên Việt Nam – Campuchia |
Bunong thường là một đại diện quan trọng của phức hợp M’Nông, không phải luôn đồng nghĩa toàn bộ. |
|
Chrau / Cho Ro / Chơ Ro / Chauro / Jro |
Tư liệu quốc tế, hành chính, phiên âm cũ |
Cần đối chiếu địa bàn và nguồn tư liệu trước khi đồng nhất các dạng này. |
Bảng chỉ có chức năng quy chiếu thuật ngữ; không thay thế điều tra điền dã hay tự danh của cộng đồng.50
Kết luận
Sự hình thành các cộng đồng ngữ hệ Nam Á phía nam trên cao nguyên Việt Nam là một quá trình trường kỳ, trong đó bằng chứng chắc chắn nhất đến từ sự hội tụ của ngôn ngữ học lịch sử, khảo cổ học và địa sử mạng lưới. Từ thời đá mới và kim khí, nam Việt Nam đã là một không gian liên thông giữa cao nguyên, lưu vực và biển; trong không gian đó, các cộng đồng tổ tiên của Bahnaric Nam hình thành, phân nhánh và tái cấu trúc. Về sau, sự tiếp xúc lâu dài với Khmer và Chamic làm sâu thêm tính đa ngữ của vùng.51
Đối với Mạ, K’Ho, Chrau/Chơ Ro, M’Nông và Xtiêng, điều quan trọng nhất không phải là truy tìm một huyền thoại đơn tuyến kiểu “tộc người này xuất thân từ vương quốc kia”, mà là nhận ra các cộng đồng ấy đã tham dự vào những mạng vùng khác nhau: Phù Nam như không gian châu thổ – thương mại nối với nội địa; Chân Lạp/Angkor như cấu trúc quyền lực cần vùng đệm và nguồn lực biên địa; Champa như mạng duyên hải – sơn nguyên có tác động ngôn ngữ đặc biệt mạnh.52
Sau cùng, tộc danh hiện đại không phủ định lịch sử sâu, nhưng cũng không thể được chiếu ngược nguyên xi xuống cổ đại. Chính ở chỗ ấy, bài học lớn nhất của nghiên cứu quốc tế là: phải nhìn các cộng đồng Nam Á phía nam ở cao nguyên Việt Nam như những chủ thể lịch sử động, được tạo nên bởi cư trú, tiếp xúc, chiến tranh, trao đổi, phiên âm và phân loại; và chỉ bằng cách đó mới có thể nối đúng ngôn ngữ với lịch sử mà không biến lịch sử thành huyền thoại bản chất hóa.53
Thư mục chọn lọc
Blood, Henry F. A Reconstruction of Proto-Mnong. M.A. thesis, Indiana University, 1967.
Butler, Becky. “Bunong.” In The Handbook of Austroasiatic Languages, edited by Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 2, 717–745. Leiden: Brill, 2015.
Condominas, Georges. Nous avons mangé la forêt de la pierre-génie Gôo: Chronique de Sar Luk, village mnong gar, tribu proto-indochinoise des hauts-plateaux du Viet-Nam central. Paris: Mercure de France, 1957.
Frieman, Catherine J., Phillip J. Piper, Nguyen Khanh Trung Kien, Tran Thi Kim Quy, and Marc Oxenham. “Rach Nui: Ground Stone Technology in Coastal Neolithic Settlements of Southern Vietnam.” Antiquity 91, no. 358 (2017): 933–946.
Glottolog 5.3. “Koho-Maa.” Accessed April 15, 2026.
Glottolog 5.3. “Mnong-Stieng-Chrau.” Accessed April 15, 2026.
Glottolog 5.3. “South Bahnaric.” Accessed April 15, 2026.
Griffiths, Arlo, Andrew Hardy, and Geoff Wade, eds. Champa: Territories and Networks of a Southeast Asian Kingdom. Paris: École française d’Extrême-Orient, 2019.
Hall, Kenneth R. “The “Indianization” of Funan: An Economic History of Southeast Asia’s First State.” Journal of Southeast Asian Studies 13, no. 1 (1982): 81–106.
Haupers, Lorraine, and Ralph Haupers. Stieng-English Dictionary. Dallas: Summer Institute of Linguistics, 1991.
Higham, Charles. The Archaeology of Mainland Southeast Asia: From 10,000 B.C. to the Fall of Angkor. Cambridge: Cambridge University Press, 1989.
Lipson, Mark, Olivia Cheronet, Swapan Mallick, et al. “Ancient Genomes Document Multiple Waves of Migration in Southeast Asian Prehistory.” Science 361, no. 6397 (2018): 92–95.
Maître, Henri. Les jungles moï: Exploration et histoire des hinterlands moï du Cambodge, de la Cochinchine, de l’Annam et du bas Laos. Paris: Émile Larose, 1912.
Miller, Vera Grace. “An Overview of Stiêng Grammar.” Work Papers of the Summer Institute of Linguistics, University of North Dakota Session 20 (1976), Supplement 3.
Olsen, Neil H. “Kơho-Sre.” In The Handbook of Austroasiatic Languages, edited by Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 2, 746–788. Leiden: Brill, 2015.
Salemink, Oscar. The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990. Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003.
Sarjeant, Carmen. Contextualising the Neolithic Occupation of Southern Vietnam: The Role of Ceramics and Potters at An Son. Terra Australis 42. Canberra: ANU Press, 2014.
Sidwell, Paul. Proto South Bahnaric: A Reconstruction of a Mon-Khmer Language of Indo-China. Canberra: Pacific Linguistics, 2000.
Sidwell, Paul. “Austroasiatic Classification.” In The Handbook of Austroasiatic Languages, edited by Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 1, 144–220. Leiden: Brill, 2015.
Sidwell, Paul. “The Mon-Khmer Substrate in Chamic: Chamic, Bahnaric & Katuic Contact.” In SEALS XII: Papers from the 12th Annual Meeting of the Southeast Asian Linguistics Society (2002), edited by Ratree Wayland, John Hartmann, and Paul Sidwell, vol. 1, 113–128. Canberra: Pacific Linguistics, 2007.
Tạ Thành Tấn, Marc Brunelle, and Nguyễn Trần Quý. “Chrau Register and the Transphonologization of Voicing.” In Proceedings of the 19th International Congress of Phonetic Sciences. Melbourne, 2019.
Tạ Thành Tấn, Marc Brunelle, and Nguyễn Trần Quý. “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau: Production and Perception Studies.” Journal of Phonetics 90 (2022): 101115.
Vickery, Michael. “Some Remarks on Early State Formation in Cambodia.” In Southeast Asia in the 9th to 14th Centuries, edited by David G. Marr and A. C. Milner, 95–116. Singapore: ISEAS, 1986.
Vickery, Michael. Society, Economics, and Politics in Pre-Angkor Cambodia: The 7th–8th Centuries. Tokyo: Centre for East Asian Cultural Studies for UNESCO, The Toyo Bunko, 1998.
Bellwood, Peter, Marc Oxenham, Bui Chi Hoang, et al. “An Son and the Neolithic of Southern Vietnam.” Asian Perspectives 50, no. 1–2 (2012): 144–175.
Oxenham, Marc F., Phillip J. Piper, Peter Bellwood, et al. “Emergence and Diversification of the Neolithic of Southern Vietnam: Insights from Coastal Rach Nui.” Journal of Island and Coastal Archaeology 10 (2015): 309–338.
Glottolog 5.3. “Sre.” Accessed April 15, 2026.
Glottolog 5.3. “Bunong.” Accessed April 15, 2026.
ASJP Database. “Stieng.” Accessed April 15, 2026.
1. Mark Lipson et al., “Ancient Genomes Document Multiple Waves of Migration in Southeast Asian Prehistory,” Science 361, no. 6397 (2018): 92–95; Paul Sidwell, Proto South Bahnaric: A Reconstruction of a Mon-Khmer Language of Indo-China (Canberra: Pacific Linguistics, 2000), 8–9; Paul Sidwell, “Austroasiatic Classification,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 1 (Leiden: Brill, 2015), 144–220.
2. Glottolog 5.3, “Mnong-Stieng-Chrau,” accessed April 15, 2026; Glottolog 5.3, “Koho-Maa,” accessed April 15, 2026; Glottolog 5.3, “South Bahnaric,” accessed April 15, 2026.
3. Kenneth R. Hall, “The “Indianization” of Funan: An Economic History of Southeast Asia’s First State,” Journal of Southeast Asian Studies 13, no. 1 (1982): 81–106; Michael Vickery, Society, Economics, and Politics in Pre-Angkor Cambodia: The 7th–8th Centuries (Tokyo: Centre for East Asian Cultural Studies for UNESCO, The Toyo Bunko, 1998); Michael Vickery, “Some Remarks on Early State Formation in Cambodia,” in Southeast Asia in the 9th to 14th Centuries, ed. David G. Marr and A. C. Milner (Singapore: ISEAS, 1986), 95–116.
4. Georges Condominas, Nous avons mangé la forêt de la pierre-génie Gôo: Chronique de Sar Luk, village mnong gar, tribu proto-indochinoise des hauts-plateaux du Viet-Nam central (Paris: Mercure de France, 1957); Henri Maître, Les jungles moï: Exploration et histoire des hinterlands moï du Cambodge, de la Cochinchine, de l’Annam et du bas Laos (Paris: Émile Larose, 1912); Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003).
5. Paul Sidwell, “Austroasiatic Classification,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 1 (Leiden: Brill, 2015), 144–220; Glottolog 5.3, “South Bahnaric,” accessed April 15, 2026; Glottolog 5.3, “Koho-Maa,” accessed April 15, 2026; Glottolog 5.3, “Mnong-Stieng-Chrau,” accessed April 15, 2026.
6. Mark Lipson et al., “Ancient Genomes Document Multiple Waves of Migration in Southeast Asian Prehistory,” Science 361, no. 6397 (2018): 92–95; . Sidwell, “Austroasiatic Classification”; Lipson et al., “Ancient Genomes Document Multiple Waves of Migration,” 92–95.
7. Catherine J. Frieman et al., “Rach Nui: Ground Stone Technology in Coastal Neolithic Settlements of Southern Vietnam,” Antiquity 91, no. 358 (2017): 933–946; Carmen Sarjeant, Contextualising the Neolithic Occupation of Southern Vietnam: The Role of Ceramics and Potters at An Son, Terra Australis 42 (Canberra: ANU Press, 2014).
8. Catherine J. Frieman et al., “Rach Nui: Ground Stone Technology in Coastal Neolithic Settlements of Southern Vietnam,” Antiquity 91, no. 358 (2017): 933–946; . Frieman et al., “Rach Nui,” 933–946; Sarjeant, Contextualising the Neolithic Occupation of Southern Vietnam; Charles Higham, The Archaeology of Mainland Southeast Asia: From 10,000 B.C. to the Fall of Angkor (Cambridge: Cambridge University Press, 1989).
9. Paul Sidwell, “Austroasiatic Classification,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 1 (Leiden: Brill, 2015), 144–220; Charles Higham, The Archaeology of Mainland Southeast Asia: From 10,000 B.C. to the Fall of Angkor (Cambridge: Cambridge University Press, 1989).
10. Charles Higham, The Archaeology of Mainland Southeast Asia: From 10,000 B.C. to the Fall of Angkor (Cambridge: Cambridge University Press, 1989); Catherine J. Frieman et al., “Rach Nui: Ground Stone Technology in Coastal Neolithic Settlements of Southern Vietnam,” Antiquity 91, no. 358 (2017): 933–946.
11. Frieman et al., “Rach Nui,” 933–946; Sarjeant, Contextualising the Neolithic Occupation of Southern Vietnam; . Paul Sidwell, “The Mon-Khmer Substrate in Chamic: Chamic, Bahnaric & Katuic Contact,” in SEALS XII: Papers from the 12th Annual Meeting of the Southeast Asian Linguistics Society (2002), ed. Ratree Wayland, John Hartmann, and Paul Sidwell, vol. 1 (Canberra: Pacific Linguistics, 2007), 113–128.
12. Paul Sidwell, Proto South Bahnaric: A Reconstruction of a Mon-Khmer Language of Indo-China (Canberra: Pacific Linguistics, 2000), 8–9.
13. Glottolog 5.3, “South Bahnaric,” accessed April 15, 2026; Glottolog 5.3, “Koho-Maa,” accessed April 15, 2026; Glottolog 5.3, “Mnong-Stieng-Chrau,” accessed April 15, 2026.
14. Sidwell, Proto South Bahnaric, 45–54; Tạ Thành Tấn, Marc Brunelle, and Nguyễn Trần Quý, “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau: Production and Perception Studies,” Journal of Phonetics 90 (2022): 101115.
15. Paul Sidwell, “Austroasiatic Classification,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 1 (Leiden: Brill, 2015), 144–220; Paul Sidwell, Proto South Bahnaric: A Reconstruction of a Mon-Khmer Language of Indo-China (Canberra: Pacific Linguistics, 2000), 8–9.
16. Glottolog 5.3, “Koho-Maa,” accessed April 15, 2026; . Glottolog 5.3, “Sre,” accessed April 15, 2026; Neil H. Olsen, “Kơho-Sre,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 2 (Leiden: Brill, 2015), 746–788.
17. Paul Sidwell, “The Mon-Khmer Substrate in Chamic: Chamic, Bahnaric & Katuic Contact,” in SEALS XII: Papers from the 12th Annual Meeting of the Southeast Asian Linguistics Society (2002), ed. Ratree Wayland, John Hartmann, and Paul Sidwell, vol. 1 (Canberra: Pacific Linguistics, 2007), 113–128; . Arlo Griffiths, Andrew Hardy, and Geoff Wade, eds., Champa: Territories and Networks of a Southeast Asian Kingdom (Paris: École française d’Extrême-Orient, 2019).
18. Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003); . Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
19. Glottolog 5.3, “Bunong,” accessed April 15, 2026; Henry F. Blood, A Reconstruction of Proto-Mnong (M.A. thesis, Indiana University, 1967); Becky Butler, “Bunong,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 2 (Leiden: Brill, 2015), 717–745.
20. Michael Vickery, “Some Remarks on Early State Formation in Cambodia,” in Southeast Asia in the 9th to 14th Centuries, ed. David G. Marr and A. C. Milner (Singapore: ISEAS, 1986), 95–116; Michael Vickery, Society, Economics, and Politics in Pre-Angkor Cambodia: The 7th–8th Centuries (Tokyo: Centre for East Asian Cultural Studies for UNESCO, The Toyo Bunko, 1998).
21. Georges Condominas, Nous avons mangé la forêt de la pierre-génie Gôo: Chronique de Sar Luk, village mnong gar, tribu proto-indochinoise des hauts-plateaux du Viet-Nam central (Paris: Mercure de France, 1957); . Condominas, Nous avons mangé la forêt de la pierre-génie Gôo.
22. Lorraine Haupers and Ralph Haupers, Stieng-English Dictionary (Dallas: Summer Institute of Linguistics, 1991); Vera Grace Miller, “An Overview of Stiêng Grammar,” Work Papers of the Summer Institute of Linguistics, University of North Dakota Session 20 (1976), Supplement 3.
23. Kenneth R. Hall, “The “Indianization” of Funan: An Economic History of Southeast Asia’s First State,” Journal of Southeast Asian Studies 13, no. 1 (1982): 81–106; Frieman et al., “Rach Nui,” 933–946; Sarjeant, Contextualising the Neolithic Occupation of Southern Vietnam.
24. Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003).
25. Glottolog 5.3, “Mnong-Stieng-Chrau,” accessed April 15, 2026; Tạ Thành Tấn, Marc Brunelle, and Nguyễn Trần Quý, “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau: Production and Perception Studies,” Journal of Phonetics 90 (2022): 101115.
26. Tạ Thành Tấn, Marc Brunelle, and Nguyễn Trần Quý, “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau: Production and Perception Studies,” Journal of Phonetics 90 (2022): 101115; . Tạ Thành Tấn, Marc Brunelle, and Nguyễn Trần Quý, “Chrau Register and the Transphonologization of Voicing,” Proceedings of the 19th International Congress of Phonetic Sciences (Melbourne, 2019).
27. Paul Sidwell, “The Mon-Khmer Substrate in Chamic: Chamic, Bahnaric & Katuic Contact,” in SEALS XII: Papers from the 12th Annual Meeting of the Southeast Asian Linguistics Society (2002), ed. Ratree Wayland, John Hartmann, and Paul Sidwell, vol. 1 (Canberra: Pacific Linguistics, 2007), 113–128; Arlo Griffiths, Andrew Hardy, and Geoff Wade, eds., Champa: Territories and Networks of a Southeast Asian Kingdom (Paris: École française d’Extrême-Orient, 2019).
28. Kenneth R. Hall, “The “Indianization” of Funan: An Economic History of Southeast Asia’s First State,” Journal of Southeast Asian Studies 13, no. 1 (1982): 81–106; . Hall, “The “Indianization” of Funan,” 81–106; Vickery, “Some Remarks on Early State Formation in Cambodia,” 95–116.
29. Michael Vickery, “Some Remarks on Early State Formation in Cambodia,” in Southeast Asia in the 9th to 14th Centuries, ed. David G. Marr and A. C. Milner (Singapore: ISEAS, 1986), 95–116; Michael Vickery, Society, Economics, and Politics in Pre-Angkor Cambodia: The 7th–8th Centuries (Tokyo: Centre for East Asian Cultural Studies for UNESCO, The Toyo Bunko, 1998).
30. Michael Vickery, Society, Economics, and Politics in Pre-Angkor Cambodia: The 7th–8th Centuries (Tokyo: Centre for East Asian Cultural Studies for UNESCO, The Toyo Bunko, 1998); Hall, “The “Indianization” of Funan,” 81–106; Vickery, “Some Remarks on Early State Formation in Cambodia,” 95–116.
31. Paul Sidwell, “The Mon-Khmer Substrate in Chamic: Chamic, Bahnaric & Katuic Contact,” in SEALS XII: Papers from the 12th Annual Meeting of the Southeast Asian Linguistics Society (2002), ed. Ratree Wayland, John Hartmann, and Paul Sidwell, vol. 1 (Canberra: Pacific Linguistics, 2007), 113–128; . Sidwell, “The Mon-Khmer Substrate in Chamic,” 113–128.
32. Arlo Griffiths, Andrew Hardy, and Geoff Wade, eds., Champa: Territories and Networks of a Southeast Asian Kingdom (Paris: École française d’Extrême-Orient, 2019); . Griffiths, Hardy, and Wade, eds., Champa: Territories and Networks of a Southeast Asian Kingdom; Sidwell, “The Mon-Khmer Substrate in Chamic,” 113–128.
33. Paul Sidwell, “The Mon-Khmer Substrate in Chamic: Chamic, Bahnaric & Katuic Contact,” in SEALS XII: Papers from the 12th Annual Meeting of the Southeast Asian Linguistics Society (2002), ed. Ratree Wayland, John Hartmann, and Paul Sidwell, vol. 1 (Canberra: Pacific Linguistics, 2007), 113–128; Arlo Griffiths, Andrew Hardy, and Geoff Wade, eds., Champa: Territories and Networks of a Southeast Asian Kingdom (Paris: École française d’Extrême-Orient, 2019).
34. Arlo Griffiths, Andrew Hardy, and Geoff Wade, eds., Champa: Territories and Networks of a Southeast Asian Kingdom (Paris: École française d’Extrême-Orient, 2019); Griffiths, Hardy, and Wade, eds., Champa: Territories and Networks of a Southeast Asian Kingdom; Sidwell, “The Mon-Khmer Substrate in Chamic,” 113–128.
35. Michael Vickery, “Some Remarks on Early State Formation in Cambodia,” in Southeast Asia in the 9th to 14th Centuries, ed. David G. Marr and A. C. Milner (Singapore: ISEAS, 1986), 95–116; Arlo Griffiths, Andrew Hardy, and Geoff Wade, eds., Champa: Territories and Networks of a Southeast Asian Kingdom (Paris: École française d’Extrême-Orient, 2019).
36. Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003); Henri Maître, Les jungles moï: Exploration et histoire des hinterlands moï du Cambodge, de la Cochinchine, de l’Annam et du bas Laos (Paris: Émile Larose, 1912); Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
37. Henri Maître, Les jungles moï: Exploration et histoire des hinterlands moï du Cambodge, de la Cochinchine, de l’Annam et du bas Laos (Paris: Émile Larose, 1912); Georges Condominas, Nous avons mangé la forêt de la pierre-génie Gôo: Chronique de Sar Luk, village mnong gar, tribu proto-indochinoise des hauts-plateaux du Viet-Nam central (Paris: Mercure de France, 1957); . Maître, Les jungles moï.
38. Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003).
39. Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003); Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
40. Neil H. Olsen, “Kơho-Sre,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 2 (Leiden: Brill, 2015), 746–788; Becky Butler, “Bunong,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 2 (Leiden: Brill, 2015), 717–745; Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003).
41. Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003); Glottolog 5.3, “South Bahnaric,” accessed April 15, 2026; Glottolog 5.3, “Koho-Maa,” accessed April 15, 2026; Glottolog 5.3, “Mnong-Stieng-Chrau,” accessed April 15, 2026.
42. Mark Lipson et al., “Ancient Genomes Document Multiple Waves of Migration in Southeast Asian Prehistory,” Science 361, no. 6397 (2018): 92–95; Carmen Sarjeant, Contextualising the Neolithic Occupation of Southern Vietnam: The Role of Ceramics and Potters at An Son, Terra Australis 42 (Canberra: ANU Press, 2014); Kenneth R. Hall, “The “Indianization” of Funan: An Economic History of Southeast Asia’s First State,” Journal of Southeast Asian Studies 13, no. 1 (1982): 81–106; Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003).
43. Paul Sidwell, Proto South Bahnaric: A Reconstruction of a Mon-Khmer Language of Indo-China (Canberra: Pacific Linguistics, 2000), 8–9; Tạ Thành Tấn, Marc Brunelle, and Nguyễn Trần Quý, “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau: Production and Perception Studies,” Journal of Phonetics 90 (2022): 101115; Sidwell, Proto South Bahnaric, 45–54.
44. Neil H. Olsen, “Kơho-Sre,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 2 (Leiden: Brill, 2015), 746–788; Becky Butler, “Bunong,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 2 (Leiden: Brill, 2015), 717–745; Vera Grace Miller, “An Overview of Stiêng Grammar,” Work Papers of the Summer Institute of Linguistics, University of North Dakota Session 20 (1976), Supplement 3; Tạ Thành Tấn, Marc Brunelle, and Nguyễn Trần Quý, “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau: Production and Perception Studies,” Journal of Phonetics 90 (2022): 101115.
45. Paul Sidwell, “The Mon-Khmer Substrate in Chamic: Chamic, Bahnaric & Katuic Contact,” in SEALS XII: Papers from the 12th Annual Meeting of the Southeast Asian Linguistics Society (2002), ed. Ratree Wayland, John Hartmann, and Paul Sidwell, vol. 1 (Canberra: Pacific Linguistics, 2007), 113–128; Sidwell, “The Mon-Khmer Substrate in Chamic,” 113–128.
46. Paul Sidwell, “Austroasiatic Classification,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 1 (Leiden: Brill, 2015), 144–220; Paul Sidwell, Proto South Bahnaric: A Reconstruction of a Mon-Khmer Language of Indo-China (Canberra: Pacific Linguistics, 2000), 8–9; Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003).
47. Neil H. Olsen, “Kơho-Sre,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 2 (Leiden: Brill, 2015), 746–788; Becky Butler, “Bunong,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 2 (Leiden: Brill, 2015), 717–745; Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003).
48. Glottolog 5.3, “South Bahnaric,” accessed April 15, 2026; Glottolog 5.3, “Koho-Maa,” accessed April 15, 2026; Glottolog 5.3, “Mnong-Stieng-Chrau,” accessed April 15, 2026.
49. Paul Sidwell, “Austroasiatic Classification,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 1 (Leiden: Brill, 2015), 144–220; Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003).
50. Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003); Glottolog 5.3, “South Bahnaric,” accessed April 15, 2026.
51. Paul Sidwell, “Austroasiatic Classification,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, ed. Paul Sidwell and Mathias Jenny, vol. 1 (Leiden: Brill, 2015), 144–220; Mark Lipson et al., “Ancient Genomes Document Multiple Waves of Migration in Southeast Asian Prehistory,” Science 361, no. 6397 (2018): 92–95; Carmen Sarjeant, Contextualising the Neolithic Occupation of Southern Vietnam: The Role of Ceramics and Potters at An Son, Terra Australis 42 (Canberra: ANU Press, 2014); Charles Higham, The Archaeology of Mainland Southeast Asia: From 10,000 B.C. to the Fall of Angkor (Cambridge: Cambridge University Press, 1989).
52. Kenneth R. Hall, “The “Indianization” of Funan: An Economic History of Southeast Asia’s First State,” Journal of Southeast Asian Studies 13, no. 1 (1982): 81–106; Michael Vickery, Society, Economics, and Politics in Pre-Angkor Cambodia: The 7th–8th Centuries (Tokyo: Centre for East Asian Cultural Studies for UNESCO, The Toyo Bunko, 1998); Arlo Griffiths, Andrew Hardy, and Geoff Wade, eds., Champa: Territories and Networks of a Southeast Asian Kingdom (Paris: École française d’Extrême-Orient, 2019); Griffiths, Hardy, and Wade, eds., Champa: Territories and Networks of a Southeast Asian Kingdom; Sidwell, “The Mon-Khmer Substrate in Chamic,” 113–128.
53. Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003); Henri Maître, Les jungles moï: Exploration et histoire des hinterlands moï du Cambodge, de la Cochinchine, de l’Annam et du bas Laos (Paris: Émile Larose, 1912); Georges Condominas, Nous avons mangé la forêt de la pierre-génie Gôo: Chronique de Sar Luk, village mnong gar, tribu proto-indochinoise des hauts-plateaux du Viet-Nam central (Paris: Mercure de France, 1957).
Jơnau Yal Niam Kơnràñ Jesu đơs: ‘‘Añ lah gùng, bơta ngăn mơ bơta kis; ờ geh cau lơi tus mơ Bàp, dilah ờ găn Añ.” Dilah bol kòn neh git Añ, gen bol kòn krung rơp git Bàp Añ; mơ bơh tŭ do, bol kòn git Khai mơ neh gŏ Khai” (Jo 14, 6-7).