Người M’Nông trên cao nguyên Nam Trung phần và miền cận sơn Nam Bộ: một khảo cứu liên ngành
Người M’Nông là một trong những cộng đồng lâu đời và có tính bản địa nổi bật nhất ở không gian cao nguyên phía nam của Việt Nam hiện nay. Trong nghiên cứu quốc tế, M’Nông thường được đặt trong khung phân tích rộng hơn của cụm ngôn ngữ Nam Á, nhánh Bahnaric Nam, và đồng thời được xem như một trường hợp tiêu biểu cho việc một cộng đồng bản địa có thể được nhận diện cùng lúc qua ba chiều kích: ngôn ngữ, sinh thái cư trú và chế độ xã hội – nghi lễ. Chính vì vậy, khi viết về M’Nông, không thể chỉ dừng ở một bản mô tả phong tục; cần nối kết ngữ học lịch sử, khảo cổ học, nhân học xã hội, dân tộc nhạc học, nghiên cứu luật tục, lịch sử thuộc địa, chiến tranh lạnh và những biến đổi đương đại về đất đai, tôn giáo và ngôn ngữ.1
Bài luận này tổng hợp các hướng tiếp cận có giá trị học thuật cao để phác ra một bức tranh tương đối toàn diện về người M’Nông: từ vấn đề danh xưng và phân nhóm, nền tảng tiền sử – tiền ngôn ngữ, cấu trúc xã hội, sinh kế nương rẫy, luật tục, nghi lễ, âm nhạc cồng chiêng, tri thức sinh thái, cho đến các biến đổi dưới thời thuộc địa, chiến tranh và nhà nước hiện đại. Do phạm vi nghiên cứu rộng, bài viết chủ ý không tuyệt đối hóa bất kỳ một mô hình giải thích đơn tuyến nào; thay vào đó, nó xem M’Nông như một hợp thể lịch sử được hình thành bởi sự tương tác lâu dài giữa di sản Nam Á nội sinh, mạng lưới trao đổi liên tộc người trong cao nguyên, và các tầng ảnh hưởng từ nhà nước đồng bằng cũng như các thế lực xuyên biên giới.2
1. Danh xưng, địa vực và vấn đề phân nhóm
Trong tư liệu quốc tế, các tên gọi Mnong, M’Nông, Mnông, Bunong hay Pnong/Phnong thường chỉ một phổ cộng đồng liên thông về ngôn ngữ và văn hóa, phân bố trên phần nam cao nguyên Việt Nam và kéo dài sang đông bắc Campuchia. Ở phía Campuchia, tên Bunong hiện được dùng phổ biến hơn trong văn liệu đương đại; trong khi đó, ở Việt Nam, M’Nông là tộc danh hành chính và học thuật quen thuộc. Sự song tồn của các tên gọi này phản ánh không chỉ khác biệt phiên âm mà còn là lịch sử phân cắt bởi biên giới quốc gia hiện đại, bởi chế độ điền dã thuộc địa Pháp và bởi các truyền thống miêu tả của ngôn ngữ học, dân tộc học và hành chính học.3
Xét về địa bàn cư trú, người M’Nông tập trung chủ yếu ở Đắk Nông, Đắk Lắk, Lâm Đồng và một phần Bình Phước, đồng thời có quan hệ liên tục với các nhóm Bunong ở Mondulkiri bên Campuchia. Cấu trúc phân bố này cho thấy M’Nông không phải là một cộng đồng “đóng kín” trong ranh giới quốc gia Việt Nam, mà là một dải cư trú lịch sử của vùng cao nguyên chuyển tiếp giữa thượng lưu Đồng Nai, Krông Nô, Sêrêpốk và các không gian rừng núi tiếp giáp lưu vực Mê Kông.4
Vấn đề phân nhóm nội bộ của M’Nông khá phức tạp. Một số công trình ngôn ngữ học quốc tế phân biệt ba hoặc bốn ngôn ngữ/phương ngữ lớn trong khối Mnong, thường gồm Đông M’Nông, Trung M’Nông, Nam M’Nông và Kraol ở Campuchia; trong khi các khảo cứu dân tộc học tại Việt Nam và các tài liệu tổng thuật quốc tế thường liệt kê các nhóm địa phương như M’Nông Gar, M’Nông Rlăm, M’Nông Prâng, M’Nông Nông, M’Nông Preh, M’Nông Chil, M’Nông Kuênh, M’Nông Bu Đăng, M’Nông Bu Nơr, M’Nông Bu Đêh, M’Nông Biăt, M’Nông Dip hay Sitô. Điều quan trọng về mặt phương pháp là không nên coi các nhóm này hoàn toàn tương đương nhau về cấp độ: có nhóm là đơn vị phương ngữ, có nhóm là đơn vị địa vực – xã hội, có nhóm lại là kết quả của lịch sử phân loại hành chính và truyền giáo.5
Nói cách khác, “M’Nông” là một tộc danh bao trùm, nhưng bên trong nó là một trường đa dạng nội tại. Mức độ gần gũi hay dị biệt giữa M’Nông Gar, Rlăm, Prâng, Nông, Preh, Chil hoặc các nhóm Bu- không chỉ là câu chuyện về âm vị học và từ vựng, mà còn gắn với lịch sử cư trú, hôn phối, mạng lưới trao đổi trâu bò – ché – cồng chiêng và tương tác với các tộc người láng giềng như K’Ho, Mạ, Xtiêng, Chrau, Êđê hay Khmer cao nguyên.6
2. Vị trí ngôn ngữ học của M’Nông trong họ Nam Á
Trong ngữ học lịch sử, tiếng M’Nông được xếp trong họ Nam Á (Austroasiatic), nhánh Bahnaric, tiểu nhóm Bahnaric Nam hay cụm Sre-Mnong. Vị trí này đặc biệt quan trọng vì nó đặt M’Nông vào cùng trường lịch sử-ngôn ngữ với K’Ho (Koho), Mạ, Stiêng và Chrau, đồng thời giúp giải thích nhiều tương đồng từ vựng, âm vị và cấu trúc hình thái giữa các cộng đồng bản địa của nam cao nguyên Việt Nam.7
Các tổng thuật của Paul Sidwell cho thấy phân loại Nam Á hiện đại không thể chỉ dựa vào ấn tượng địa lý hay những tên gọi dân tộc học thời thuộc địa; nó phải dựa trên tái thiết so sánh và các đổi mới chung. Trong khung đó, M’Nông vừa là một mắt xích quan trọng để tái dựng Proto-South-Bahnaric, vừa là bằng chứng cho thấy nam cao nguyên Việt Nam không phải ngoại vi rời rạc của thế giới Nam Á, mà là một trung tâm bảo lưu và phân hóa nội bộ hết sức đáng kể.8
Chương ngữ pháp về Bunong trong The Handbook of Austroasiatic Languages nhấn mạnh rằng Bunong/Mnong có hệ thống âm vị và cú pháp thể hiện rõ cơ tầng Bahnaric, song đồng thời cũng phản ánh lịch sử tiếp xúc lâu dài với Khmer và với các ngôn ngữ láng giềng vùng cao. Điều này giúp giải thích tại sao, trong thực địa, người ta có thể quan sát đồng thời hai hiện tượng: một mặt là sự bền vững đáng kể của cơ sở ngôn ngữ M’Nông; mặt khác là năng lực vay mượn linh hoạt trong các trường từ vựng liên quan đến chính trị, tôn giáo, thương mại và kỹ thuật.9
Về mặt phân loại nội bộ, Ethnologue và các công trình mô tả ngôn ngữ gần đây tiếp tục phân biệt giữa Central, Eastern và Southern Mnong, cùng nhóm Kraol ở Campuchia. Tuy nhiên, đối với nhà nghiên cứu lịch sử – xã hội, giá trị lớn hơn của phân loại này không phải ở chỗ tạo ra những hộp cứng nhắc, mà ở chỗ cho phép đối chiếu các mạng lưới giao tiếp và biên độ thông hiểu giữa các cộng đồng địa phương. Chính sự không trùng khít hoàn toàn giữa “phương ngữ”, “nhóm địa phương” và “tộc danh” là một nét đặc trưng của mọi không gian cao nguyên, nơi các cộng đồng thường được kết nối bằng chuỗi liên tục hơn là bằng đường biên dứt khoát.10
3. Tầng sâu tiền sử: khảo cổ học, di truyền học và vấn đề nguồn gốc
Không thể đồng nhất trực tiếp một cộng đồng hiện đại với một quần thể khảo cổ hay di truyền tiền sử. Tuy vậy, các kết quả liên ngành trong hai thập niên gần đây cho phép đặt người M’Nông vào một khung dài hạn hợp lý hơn. Khảo cổ học và cổ di truyền ở Đông Nam Á lục địa cho thấy từ thời hậu kỳ đá mới đã tồn tại những làn sóng dân cư mang nông nghiệp và ngôn ngữ Nam Á đi xuống khu vực Việt Nam ngày nay, sau đó trộn hợp với các lớp cư dân săn bắt – hái lượm bản địa. Đây là nền tảng quan trọng để hiểu tại sao nhiều cộng đồng Nam Á ở Việt Nam, bao gồm các nhóm Bahnaric Nam, vừa mang dấu ấn canh tác cổ, vừa bảo lưu tri thức rừng núi đậm đặc.11
Bài báo nổi tiếng của Mark Lipson và cộng sự cho rằng các bộ gene cổ từ Việt Nam hậu kỳ đá mới và thời kim khí phản ánh một hỗn hợp giữa nông dân đến từ phía nam Trung Hoa và một lớp tổ tiên bản địa sâu hơn; mô hình này phù hợp với giả thuyết về sự lan tỏa ban đầu của các ngữ hệ Nam Á trong lục địa Đông Nam Á. Dù không thể gán trực tiếp bộ gene từ Mán Bạc hay các di chỉ tương tự cho “người M’Nông”, kết quả này cung cấp bối cảnh rộng để hiểu rằng các cộng đồng Bahnaric Nam hiện nay, trong đó có M’Nông, là sản phẩm lâu dài của quá trình khuếch tán nông nghiệp, hòa huyết và biệt hóa vùng cao.12
Song song với đó, các nghiên cứu tổng hợp gần đây về nguồn gốc và sự phân tán của ngữ hệ Nam Á nhấn mạnh rằng ngữ học, khảo cổ học và di truyền học chỉ thực sự có ích khi được đọc cùng nhau. Với M’Nông, điều này đặc biệt đúng: sự hiện diện lâu dài trên nam cao nguyên không nên được kể như một thiên sử thuần chủng, mà như lịch sử của một quần cư Nam Á thích nghi thành công với sinh thái rừng – cao nguyên, đồng thời liên tục tái cấu trúc qua quan hệ hôn phối, trao đổi và dịch chuyển vi mô.13
Trong nghĩa đó, “nguồn gốc” của M’Nông không nên được truy tìm như một điểm khởi đầu duy nhất, mà như quá trình hình thành tộc người. Nhân học lịch sử hiện nay thường nhấn mạnh rằng tộc người ở vùng cao hình thành bằng việc những mạng lưới họ hàng, cư trú và nghi lễ dần ổn định thành các đơn vị tự nhận diện. M’Nông vì thế là kết quả của một lịch sử dài, trong đó ngôn ngữ Nam Á cung cấp cột sống, còn sinh thái cao nguyên và các chu kỳ tiếp xúc liên tộc người tạo ra thân thể xã hội cụ thể.14
4. Sinh thái cư trú và cấu trúc kinh tế truyền thống
Một chìa khóa để hiểu M’Nông là đặt họ trong mối quan hệ với môi trường. Tư liệu dân tộc học cổ điển, đặc biệt của Georges Condominas, cho thấy nhiều cộng đồng M’Nông sống trong cấu trúc kinh tế dựa vào rẫy luân khoảnh, kết hợp trồng lúa rẫy với săn bắt, hái lượm, chăn nuôi quy mô vừa và khai thác sản vật rừng. Mô hình này không phải hình thái “nguyên thủy bất động”, mà là một chiến lược kinh tế tinh vi nhằm phân tán rủi ro trong môi trường rừng núi có tính bất định cao.15
Trong We Have Eaten the Forest, Condominas mô tả thế giới M’Nông Gar như một xã hội nơi rừng không chỉ là nguồn tài nguyên mà còn là cấu trúc đạo đức và ký ức. Câu nhan đề “đã ăn hết rừng” không đơn thuần nói về tiêu dùng sinh thái; nó còn phản ánh ý thức bi kịch về giới hạn của chu kỳ rẫy và về sự thay đổi trong quan hệ giữa làng với đất rừng. Công trình này trở thành kinh điển vì nó cho thấy sinh kế M’Nông phải được hiểu trong toàn bộ chỉnh thể xã hội – nghi lễ – ngôn ngữ, chứ không phải như một kỹ thuật canh tác cô lập.16
Những can thiệp hiện đại chống du canh du cư ở Việt Nam thường diễn giải nương rẫy như nguyên nhân trực tiếp của thoái hóa rừng. Tuy nhiên, nghiên cứu lịch sử chính sách của Pamela McElwee chứng minh rằng cách nhìn này quá đơn giản: “anti-swidden interventions” có lịch sử dài từ thuộc địa Pháp đến nhà nước xã hội chủ nghĩa và thường bỏ qua sự khác biệt giữa rẫy luân khoảnh bền vững với khai phá tiên phong không bền vững. Khi áp dụng cho các cộng đồng như M’Nông, các chính sách ấy thường làm xáo trộn hệ thống sử dụng đất truyền thống mà không nhất thiết cải thiện được hiệu quả sinh thái lẫn sinh kế.17
Ngoài lúa rẫy, thế giới kinh tế M’Nông truyền thống còn gắn với các vật ngang giá xã hội như trâu, ché, cồng chiêng, vòng đồng và các vật hiến sinh. Chúng không phải hàng hóa theo nghĩa hiện đại đơn thuần, mà là phương tiện tái sản xuất quan hệ giữa các nhà, các dòng họ và giữa người sống với thần linh. Vì vậy, kinh tế M’Nông là kinh tế của trao đổi xã hội, nơi giá trị vật chất và giá trị nghi lễ không thể tách rời hoàn toàn.18
5. Làng, nhà, họ hàng và nguyên tắc xã hội
Nhiều nghiên cứu về M’Nông nhấn mạnh rằng đơn vị trung tâm của đời sống xã hội không phải “bộ lạc” theo nghĩa tiến hóa luận cũ, mà là làng và mạng họ hàng liên làng. Một làng M’Nông có thể co giãn về quy mô theo chu kỳ tách – nhập, di chuyển và tái định cư; tuy nhiên, tư cách làng lại rất quan trọng trong việc xác định quyền sử dụng đất, quyền cúng bái và vị thế của các gia đình trong quan hệ trao đổi. Làng là không gian vừa cư trú vừa nghi lễ vừa chính trị.19
Về thân tộc, trường hợp M’Nông Gar nổi tiếng trong nhân học so sánh vì góp phần vào tranh luận về các hệ thống song hệ hay nhận họ linh hoạt ở Đông Nam Á. Những mô tả cổ điển về “cognatic forms of social organization” ở M’Nông cho thấy tư cách thân thuộc có thể được kích hoạt theo hoàn cảnh hơn là bị đóng khung cứng nhắc thành phụ hệ hay mẫu hệ tuyệt đối. Tuy vậy, sự linh hoạt này không đồng nghĩa với vô cấu trúc; trái lại, nó đòi hỏi một ký ức quan hệ rất tinh vi để duy trì cấm hôn, nghĩa vụ trao đổi và thứ bậc nghi lễ.20
Nhà ở là một chỉ báo quan trọng của tổ chức xã hội. Ở nhiều nhóm M’Nông, nhà dài từng hiện diện như một hình thức cư trú phù hợp với đại gia đình và với cách tổ chức lao động – nghi lễ của làng; song mức độ phổ biến, kích thước và ý nghĩa xã hội của nhà dài thay đổi giữa các nhóm địa phương. Các biến đổi về chiến tranh, định canh định cư và vật liệu xây dựng hiện đại đã làm nhà M’Nông thay đổi nhanh hơn nhiều so với diễn ngôn di sản thường thừa nhận.21
Cần nhấn mạnh rằng xã hội M’Nông không có nhà nước bản địa theo kiểu triều đình tập quyền, nhưng điều đó không có nghĩa là “vô chính trị”. Quyền uy của già làng, của chủ lễ, của người có uy tín trong trao đổi hôn nhân hay của người sở hữu nhiều trâu ché đều là những dạng quyền lực xã hội thực thụ. Chính các dạng quyền lực phân tán này đã giúp làng M’Nông vừa có khả năng tự trị cao, vừa dễ thương lượng với các thế lực ngoại lai hơn là bị đồng hóa ngay lập tức.22
6. Luật tục, bồi thường và trật tự đạo lý
Luật tục của các cộng đồng cao nguyên là một trong những chủ đề trung tâm của nhân học pháp lý. Với người M’Nông, luật tục không chỉ là “tàn dư truyền thống”, mà là phương thức chuẩn hóa quan hệ xã hội trong bối cảnh không có bộ máy cưỡng chế tập quyền. Các quy định về hôn nhân, ngoại tình, trộm cắp, làm hại mùa màng, xâm phạm danh dự, vi phạm cấm kỵ nghi lễ hay tranh chấp đất đai đều được xử lý bằng các cơ chế bồi thường, hòa giải và tái lập cân bằng xã hội.23
Nghiên cứu gần đây về đa nguyên pháp lý ở vùng cao Việt Nam cho thấy luật tục không biến mất khi nhà nước hiện đại mở rộng; nó tiếp tục tồn tại trong dạng thức thương lượng, hoặc như một kho chuẩn mực đạo lý song song với luật nhà nước. Trường hợp M’Nông đặc biệt cho thấy luật tục có tính ngôn hành cao: một vụ việc không chỉ được “xử” bằng quyết định, mà còn bằng lời nói có vần điệu, bằng công thức biện luận và bằng nghi thức công nhận công khai trước cộng đồng.24
Các công trình về ngôn ngữ của luật tục M’Nông ghi nhận rằng nhiều điều khoản luật tục được diễn đạt bằng lời nói có nhịp điệu, gần với thơ vần hay lời khuyên răn. Điều này rất quan trọng về mặt nhân học: pháp luật ở đây không tách khỏi mỹ học ngôn từ. Luật tục không phải văn bản khô cứng mà là một kỹ thuật ký ức tập thể, nhờ đó cộng đồng nhớ, truyền và thực thi chuẩn mực.25
Từ góc nhìn rộng hơn, luật tục M’Nông còn giúp giải thích vì sao các xã hội vùng cao có thể duy trì trật tự nội bộ khá bền vững ngay cả khi quan hệ với nhà nước đồng bằng diễn ra lỏng lẻo. Nói cách khác, luật tục là hạ tầng của tự trị cộng đồng. Sự suy yếu của nó dưới áp lực pháp điển hóa, đất đai hành chính và tòa án nhà nước không chỉ là biến đổi pháp lý, mà là biến đổi của chính cấu trúc xã hội và đạo lý làng.26
7. Tín ngưỡng, nghi lễ và vũ trụ quan
Thế giới tinh thần M’Nông thường được mô tả dưới nhãn “animism”, nhưng thuật ngữ ấy chỉ hữu ích nếu hiểu theo nghĩa phân tích tinh tế. Với M’Nông, vũ trụ không được chia rạch ròi thành “tự nhiên” và “siêu nhiên” như trong nhiều khung tư duy hiện đại; rừng, nước, đá, lúa, hồn người, linh hồn vật hiến sinh, thần đất hay thần làng tồn tại trong một trường quan hệ liên thông. Điều cốt lõi là giữ cân bằng giữa các hữu thể, chứ không phải tôn thờ một hệ thần linh trừu tượng tách biệt khỏi đời sống thường nhật.27
Condominas và các nhà dân tộc học kế tiếp cho thấy nghi lễ M’Nông không phải phần phụ trang trí cho đời sống kinh tế; trái lại, nghi lễ chính là cơ chế làm cho kinh tế, thân tộc và cộng đồng trở nên hợp lệ. Lễ cúng lúa mới, cúng bến nước, hiến sinh trâu, các nghi thức chữa bệnh, tang ma và lễ vòng đời đều vừa là hoạt động tôn giáo vừa là thao tác xã hội hóa lại cộng đồng sau những bất ổn, mất mát hay chuyển đoạn sinh học.28
Một đặc trưng đáng chú ý là nhiều nghi lễ M’Nông gắn chặt với không gian cụ thể: bến nước, rẫy, nhà, kho lúa, cột hiến sinh, nghĩa địa. Điều này cho thấy vũ trụ quan M’Nông có tính địa-văn hóa rất rõ. Thần linh không hiện diện trong một “thiên đường” siêu việt, mà cư trú trong các điểm nút của cảnh quan sống. Vì vậy, khi đất rừng bị thu hẹp, tái định cư hoặc đồn điền hóa, không chỉ sinh kế bị phá vỡ mà cả bản đồ linh thiêng của cộng đồng cũng bị tổn thương.29
Các nghiên cứu ở Mondulkiri, Campuchia, về Bunong đương đại càng làm sáng tỏ chiều kích này. Những tranh chấp đất đai hiện nay không thể hiểu đơn thuần như xung đột kinh tế, bởi với Bunong/M’Nông, lãnh thổ cộng đồng gắn với nghĩa địa, rừng thiêng, địa điểm hiến tế và lịch sử tổ tiên. Khi nhà nước hay doanh nghiệp buộc cộng đồng phải đăng ký “cộng đồng bản địa” trong các đường ranh hành chính cứng, họ đồng thời ép một vũ trụ quan quan hệ vào khuôn khổ lãnh thổ pháp lý hiện đại.30
8. Vòng đời, sức khỏe và tri thức bản địa
Các nghi lễ vòng đời của người M’Nông – sinh đẻ, trưởng thành, hôn nhân, tang ma – là nơi tập trung dày đặc nhất mối quan hệ giữa thân thể, họ hàng và thế giới linh hồn. Nhiều khảo cứu gần đây ở Đắk Nông và Lâm Đồng cho thấy mặc dù Kitô giáo, y tế hiện đại và giáo dục nhà nước đã làm biến đổi mạnh các thực hành này, khung ý niệm về hồn, vía, sự ô uế nghi lễ, nghĩa vụ họ hàng và vai trò của già làng vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến cách cộng đồng hiểu về bệnh tật, chết chóc và tái sinh xã hội.31
Tri thức chữa bệnh của người Bunong ở Mondulkiri được ghi nhận rất phong phú trong Journal of Ethnopharmacology: các tác giả đã thống kê hệ tri thức sử dụng cây cỏ, động vật và nấm cho những bệnh thông thường, cho thấy đây không phải kho kinh nghiệm rời rạc mà là một hệ dược học dân gian phát triển. Giá trị của nghiên cứu này đối với trường hợp M’Nông ở Việt Nam nằm ở chỗ nó xác nhận tính liên tục của tri thức sinh thái – y dược trong toàn bộ phổ Bunong/Mnong xuyên biên giới.32
Điểm cần nhấn mạnh là tri thức bản địa M’Nông không tồn tại tách khỏi nghi lễ. Cây thuốc, lời cúng, cấm kỵ ăn uống, thời điểm thu hái và vị thế của người chữa bệnh thường thuộc về cùng một chỉnh thể. Phân tách chúng thành “y học” một bên và “tín ngưỡng” một bên có thể hữu ích cho hành chính hiện đại, nhưng không phản ánh cách cộng đồng truyền thống phân loại thế giới.33
9. Văn hóa vật chất: dệt, đan, cồng chiêng và biểu tượng địa vị
Văn hóa vật chất M’Nông là lĩnh vực mà nhân học nghệ thuật và dân tộc nhạc học có thể đóng góp quan trọng. Công trình của Chu Thái Sơn về hoa văn trên vải và các vật dụng của Êđê và M’Nông cho thấy kỹ thuật dệt, phối màu và tạo mô-típ của M’Nông không chỉ nhằm mục đích sử dụng, mà còn mã hóa ký ức tập thể, giới tính, lứa tuổi, địa vị và quan niệm thẩm mỹ của cộng đồng. Những hoa văn lặp lại trên váy áo, đồ đan hay trang trí kiến trúc vì thế có thể được đọc như một dạng “văn bản phi chữ viết”.34
Cồng chiêng trong đời sống M’Nông lại là một trường hợp tiêu biểu của “đồ vật có tác nhân xã hội”. Một bộ chiêng không đơn thuần là nhạc cụ; nó là tài sản giá trị cao, vật trao đổi, vật hiến tế gián tiếp và phương tiện để cộng đồng nói chuyện với thần linh. Tiếng chiêng gắn với nghi lễ làm cho âm nhạc vượt khỏi phạm vi biểu diễn để trở thành ngôn ngữ xã hội hóa cảm xúc tập thể. Đó cũng là lý do vì sao sự thương mại hóa cồng chiêng hay việc tách cồng chiêng khỏi ngữ cảnh nghi lễ có thể làm biến đổi sâu sắc ý nghĩa của nó.35
Trâu, ché và cồng chiêng thường kết thành một tam giác giá trị trong các cộng đồng M’Nông cổ truyền. Trâu có thể bị hiến sinh; ché hiện diện trong uống rượu cần và trong trao đổi uy tín; còn cồng chiêng đánh dấu phẩm giá của làng. Ba loại vật này giúp ta hiểu kinh tế biểu tượng của M’Nông: của cải không chỉ để tích lũy mà để chuyển hóa thành danh dự, quan hệ và khả năng cúng tế.36
10. M’Nông trong lịch sử thuộc địa và chiến tranh
Từ thế kỷ XIX muộn sang thế kỷ XX, người M’Nông bước vào một thời kỳ mà tri thức dân tộc học, truyền giáo, quân sự và hành chính thuộc địa đan xen với nhau. Oscar Salemink cho thấy chính trong bối cảnh đó các cộng đồng cao nguyên, bao gồm M’Nông, bị “tạo nghĩa” như những đối tượng của chính sách, của tri thức nhân học và của diễn ngôn về montagnards. Như vậy, lịch sử M’Nông hiện đại là lịch sử bị phân loại, được mô tả, được can thiệp và đôi khi được huy động để đối trọng với các thế lực chính trị khác.37
Người Pháp vừa xem vùng cao như biên địa cần quản lý, vừa như kho “truyền thống nguyên sơ” để ghi chép. Hai cách nhìn này không mâu thuẫn nhau; chúng bổ sung cho nhau trong việc làm cho cộng đồng vùng cao trở thành đối tượng trị vì. Việc lập bản đồ tộc người, mô tả luật tục, phân biệt “bộ lạc”, quy định đất rừng và tổ chức lao động bản xứ đều là những kỹ thuật nhận diện – kiểm soát. Trong nghĩa này, dân tộc học thuộc địa không chỉ ghi nhận M’Nông; nó còn góp phần tạo ra M’Nông như một đối tượng hành chính hiện đại.38
Trong thời chiến tranh Đông Dương và chiến tranh Việt Nam, cao nguyên trở thành địa bàn chiến lược. Nhiều cộng đồng M’Nông bị cuốn vào mạng lưới quân sự hóa, di dời và chính trị hóa bản sắc. Nghiên cứu của Catherine Scheer về Bunong trong quân đội Khmer Cộng hòa gợi mở một điểm rất quan trọng: các cộng đồng Bunong/Mnong không thể bị giản lược thành “nạn nhân thụ động” hay “đồng minh tự nhiên” của bất kỳ bên nào; họ có những lựa chọn chiến lược riêng, tuy luôn trong điều kiện bất cân xứng quyền lực.39
Hậu quả dài hạn của giai đoạn chiến tranh là sự đứt gãy cảnh quan cư trú, thay đổi tuyến giao thông, tăng cường kiểm soát hành chính và mở đường cho những dự án định cư – khai thác về sau. Đối với người M’Nông, chiến tranh vì thế không chỉ là biến cố chính trị mà còn là biến cố nhân học: nó tái cấu trúc làng, ký ức tập thể và quan hệ giữa cộng đồng với lãnh thổ.40
11. Biến đổi đương đại: đất đai, tôn giáo, ngôn ngữ và bản sắc
Trong thời kỳ hiện đại muộn, người M’Nông đối diện đồng thời nhiều áp lực: thu hẹp đất rừng, di dân ngoài vùng vào cao nguyên, thương mại hóa nông nghiệp, giáo dục đơn ngữ phổ thông, truyền giáo và tái cấu trúc đời sống nghi lễ. Những biến đổi này không diễn ra đồng đều giữa các nhóm M’Nông; cộng đồng gần đô thị, gần đồn điền hoặc gần tuyến quốc lộ thường trải nghiệm thay đổi nhanh hơn những vùng xa.41
Vấn đề đất đai có lẽ là trục gay gắt nhất. Các nghiên cứu ở Campuchia về đăng ký cộng đồng bản địa Bunong cho thấy ngay cả những chính sách được tuyên bố là “bảo vệ người bản địa” vẫn có thể làm sai lệch cách cộng đồng hiểu về lãnh thổ. Bài học này đặc biệt quan trọng khi nhìn vào Đắk Nông và Đắk Lắk, nơi đất rừng M’Nông nhiều nơi bị chuyển hóa thành đất nông nghiệp hàng hóa hoặc bị tái phân bổ qua các cơ chế hành chính. Khi đất mất, không chỉ kinh tế rẫy mất mà cả mạng lưới nghĩa địa, rừng thiêng, bến nước và lịch sử làng cũng bị xé lẻ.42
Về tôn giáo, sự lan rộng của Kitô giáo và Tin Lành trong một bộ phận cộng đồng M’Nông tạo ra những tái cấu hình đáng kể. Một số nghi lễ hiến sinh, cúng thần rừng hay tang ma cổ truyền suy giảm; song điều này không có nghĩa là vũ trụ quan bản địa mất hẳn. Trong thực địa, thường thấy các hình thức lai ghép, nơi ngôn ngữ đạo mới, quan hệ họ hàng cũ, ký ức làng và đạo lý về đất tổ tiên cùng tồn tại trong trạng thái thương lượng.43
Về ngôn ngữ, M’Nông hiện ở vào một tình thế hai mặt. Một mặt, một số biến thể vẫn còn sức sống giao tiếp liên thế hệ khá tốt; mặt khác, áp lực giáo dục, lao động và truyền thông bằng tiếng Việt khiến nhiều thanh niên chuyển dần sang song ngữ bất cân xứng. Các nguồn mô tả ngôn ngữ gần đây cho thấy vẫn có tư liệu từ điển, dịch thuật tôn giáo và một số chuẩn tự dạng Latinh cho các biến thể Mnong; tuy nhiên, việc chuẩn hóa chữ viết không tự động đồng nghĩa với phục hồi vị thế xã hội của ngôn ngữ.44
12. Nhìn lại vấn đề các nhóm nhỏ M’Nông
Khi xem xét các nhóm nhỏ như Gar, Rlăm, Prâng, Nông, Preh, Chil, Kuênh, Bu Đăng, Bu Nơr, Bu Đêh hay Biät, điều quan trọng nhất là tránh hai cực đoan: hoặc xem tất cả chỉ là những “phân nhánh ngẫu nhiên”, hoặc thổi phồng chúng thành các “tộc người” hoàn toàn biệt lập. Tài liệu ngôn ngữ học và dân tộc học hiện có cho phép kết luận thận trọng rằng đây là những đơn vị lịch sử – xã hội có thật, được tạo nên bởi giao điểm của phương ngữ, địa vực cư trú, mạng lưới hôn phối và ký ức cộng đồng, nhưng vẫn nằm trong phổ M’Nông rộng hơn.45
M’Nông Gar nổi bật trong văn liệu quốc tế nhờ công trình của Condominas, nên đôi khi bị ngộ nhận là đại diện cho toàn bộ M’Nông. Thực ra, giá trị của trường hợp Gar nằm ở chỗ nó cho phép tiếp cận sâu một làng cụ thể để hiểu lôgic xã hội M’Nông; nhưng từ đó suy rộng cho mọi nhóm là không thỏa đáng. M’Nông Nông hay Prâng ở Đắk Nông, M’Nông Rlăm ở vùng Lắk, hay M’Nông Chil ở các vùng tiếp giáp Lâm Đồng đều có những lịch sử tiếp xúc khác nhau, dẫn tới các khác biệt về từ vựng, nhịp điệu nghi lễ, cư trú và thậm chí cả cách nhớ về nguồn gốc nhóm.46
Ở đây, ngữ học lịch sử giúp ích bằng cách cho thấy mức độ gần gũi và khoảng cách giữa các biến thể; còn dân tộc học giúp đọc những biến thể ấy như kinh nghiệm sống. Chính sự kết hợp này ngăn chúng ta rơi vào sai lầm phổ biến của nhiều tài liệu hành chính: biến các nhóm địa phương thành danh mục tĩnh tại, trong khi thực tế chúng là sản phẩm động của lịch sử cao nguyên.47
13. Vị trí của M’Nông trong không gian Nam Á Nam của Việt Nam
M’Nông không thể hiểu đầy đủ nếu tách khỏi cụm Mạ – K’Ho – Chrau – Stiêng và các cộng đồng Bahnaric Nam khác. Ngữ học so sánh của Sidwell chỉ ra rằng các nhóm này không phải láng giềng tình cờ, mà thuộc một trường lịch sử sâu có thể tái thiết đến Proto-South-Bahnaric. Điều này giải thích vì sao giữa họ tồn tại nhiều tương đồng về từ vựng cơ bản, loại hình xã hội làng, nghi lễ nông nghiệp, luật tục bồi thường và quan hệ mạnh với rừng – nương rẫy.48
Trong bức tranh đó, M’Nông có thể được xem là một trong những trường hợp bảo lưu mạnh mẽ nhất của sinh thái-văn hóa Nam Á Nam trên nam cao nguyên. Cộng đồng này nằm trên dải chuyển tiếp giữa cao nguyên bazan và miền cận sơn hạ lưu Đồng Nai, nên vừa nối với thế giới cao nguyên phía bắc, vừa nối với vùng Mạ – K’Ho phía nam và không gian Khmer hóa ở tây nam. Chính vị trí “ở giữa” này làm cho M’Nông trở thành một cầu nối quan trọng trong lịch sử khu vực.49
Từ góc nhìn liên ngành, người M’Nông hiện ra không phải như một “tàn dư nguyên thủy”, cũng không chỉ như một mục từ trong bảng phân loại tộc người hiện đại. Họ là kết quả của một lịch sử rất dài: sự hình thành của các cộng đồng Nam Á trên lục địa Đông Nam Á; quá trình biệt hóa Bahnaric Nam ở cao nguyên; việc các nhóm địa phương kiến tạo làng, luật tục và nghi lễ; sự đan dệt giữa rẫy, rừng, vật hiến sinh và âm nhạc; rồi những can thiệp của thuộc địa, chiến tranh, nhà nước phát triển và kinh tế thị trường.50
Nếu phải rút ra một luận điểm bao quát, thì đó là: chìa khóa để hiểu M’Nông nằm ở quan hệ. Quan hệ giữa ngôn ngữ và địa vực; giữa làng và rừng; giữa luật tục và đạo lý; giữa vật chất và nghi lễ; giữa các nhóm địa phương trong cùng phổ M’Nông; và giữa M’Nông với các cộng đồng Nam Á Nam lân cận. Chỉ bằng cách giữ toàn bộ mạng quan hệ ấy trong tầm nhìn, ta mới có thể tránh được hai sai lầm cố hữu: một là bản chất hóa người M’Nông như một khối bất biến; hai là hòa tan họ vào những phạm trù phát triển chung chung của nhà nước hiện đại.51
Nhìn về hiện tại, nghiên cứu về M’Nông có ý nghĩa vượt quá phạm vi một cộng đồng cụ thể. Nó buộc khoa học xã hội phải đối diện với các câu hỏi lớn của Đông Nam Á lục địa: tộc người hình thành như thế nào; ngôn ngữ gắn với lãnh thổ ra sao; tri thức bản địa có thể cùng tồn tại thế nào với quản trị hiện đại; và những xã hội không có nhà nước bản địa tập quyền đã kiến tạo trật tự nội tại bền vững bằng những phương thức nào. Theo nghĩa đó, khảo cứu M’Nông không chỉ là viết về một tộc người ở Tây Nguyên, mà còn là một cửa sổ để đọc lại lịch sử nhân học của toàn vùng.52
Butler, Becky. “Bunong.” In The Handbook of Austroasiatic Languages, vol. 2, edited by Mathias Jenny and Paul Sidwell, 717–745. Leiden: Brill, 2015.
Condominas, Georges. We Have Eaten the Forest: The Story of a Montagnard Village in the Central Highlands of Vietnam. Translated by Adrienne Foulke. New York: Hill and Wang, 1977.
Condominas, Georges, and André-Georges Haudricourt. “Première contribution à l’ethnobotanique indochinoise: Essai d’ethnobotanique Mnong Gar.” Revue internationale de botanique appliquée et d’agriculture tropicale 32, no. 351–352 (1952): 19–27, 169–180.
Gillespie, John, and Hong Thi Quang Tran. “Legal Pluralism and the Struggle for Customary Law in the Vietnamese Highlands.” The American Journal of Comparative Law 70, no. 1 (2022): 1–42.
Lipson, Mark, Olivia Cheronet, Swapan Mallick, et al. “Ancient Genomes Document Multiple Waves of Migration in Southeast Asian Prehistory.” Science 361, no. 6397 (2018): 92–95.
McColl, Hugh, Fernando Racimo, Lasse Vinner, et al. “The Prehistoric Peopling of Southeast Asia.” Science 361, no. 6397 (2018): 88–92.
McElwee, Pamela. “Shifting Policies for Shifting Cultivation: A History of Anti-Swidden Interventions in Vietnam.” Journal of Southeast Asian Studies 53, no. 3 (2022): 387–412.
Scheer, Catherine. “Subaltern Soldiers: Overshadowed Bunong Highlanders in the Khmer Republic’s Army, 1970–75.” Journal of Southeast Asian Studies 53, no. 1–2 (2022): 123–152.
Salemink, Oscar. The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990. Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003.
Sidwell, Paul. Proto South Bahnaric: A Reconstruction of a Mon-Khmer Language of Indo-China. Canberra: Pacific Linguistics, 2000.
Sidwell, Paul. A Handbook of Comparative Bahnaric. Canberra: Pacific Linguistics, 2003.
Sidwell, Paul. Classifying the Austroasiatic Languages: History and State of the Art. Munich: Lincom Europa, 2009.
Sidwell, Paul. “Austroasiatic Classification.” In The Handbook of Austroasiatic Languages, vol. 1, edited by Mathias Jenny and Paul Sidwell, 144–220. Leiden: Brill, 2015.
Vandenbroeck, Ina, Saray Keo, Van Sothy, et al. “Natural Remedies Used by Bunong People in Mondulkiri Province (Northeast Cambodia) with Special Reference to the Treatment of 11 Most Common Ailments.” Journal of Ethnopharmacology 191 (2016): 41–70.
1 Oscar Salemink, The Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders: A Historical Contextualization, 1850–1990 (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2003); Paul Sidwell, “Austroasiatic Classification,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, vol. 1, ed. Mathias Jenny and Paul Sidwell (Leiden: Brill, 2015), 144–220.
2 Georges Condominas, We Have Eaten the Forest: The Story of a Montagnard Village in the Central Highlands of Vietnam, trans. Adrienne Foulke (New York: Hill and Wang, 1977); John Gillespie and Hong Thi Quang Tran, “Legal Pluralism and the Struggle for Customary Law in the Vietnamese Highlands,” The American Journal of Comparative Law 70, no. 1 (2022): 1–42.
3 Becky Butler, “Bunong,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, vol. 2, ed. Mathias Jenny and Paul Sidwell (Leiden: Brill, 2015), 717–745; Catherine Scheer, “Subaltern Soldiers: Overshadowed Bunong Highlanders in the Khmer Republic’s Army, 1970–75,” Journal of Southeast Asian Studies 53, no. 1–2 (2022): 123–152.
4 Butler, “Bunong,” 717–745; Ethnologue, “Central Mnong,” accessed April 16, 2026.
5 Paul Sidwell, Classifying the Austroasiatic Languages: History and State of the Art (Munich: Lincom Europa, 2009); Encyclopaedia Britannica, s.v. “Mnong language,” accessed April 16, 2026.
6 Paul Sidwell, A Handbook of Comparative Bahnaric (Canberra: Pacific Linguistics, 2003); Salemink, Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
7 Sidwell, Proto South Bahnaric: A Reconstruction of a Mon-Khmer Language of Indo-China (Canberra: Pacific Linguistics, 2000); Sidwell, “Austroasiatic Classification,” 144–220.
8 Sidwell, Proto South Bahnaric; Sidwell, Classifying the Austroasiatic Languages.
9 Butler, “Bunong,” 717–745.
10 Ethnologue, “Mnong,” accessed April 16, 2026; Sidwell, Classifying the Austroasiatic Languages.
11 Hugh McColl et al., “The Prehistoric Peopling of Southeast Asia,” Science 361, no. 6397 (2018): 88–92; Mark Lipson et al., “Ancient Genomes Document Multiple Waves of Migration in Southeast Asian Prehistory,” Science 361, no. 6397 (2018): 92–95.
12 Lipson et al., “Ancient Genomes,” 92–95.
13 Yu Jian et al., “The Origin and Dispersal of Austroasiatic Languages from the Perspectives of Linguistics, Archeology and Genetics,” Human Biology 93, no. 2–3 (2021 [published 2024 online]).
14 Salemink, Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
15 Condominas, We Have Eaten the Forest.
16 Ibid.
17 Pamela McElwee, “Shifting Policies for Shifting Cultivation: A History of Anti-Swidden Interventions in Vietnam,” Journal of Southeast Asian Studies 53, no. 3 (2022): 387–412.
18 Condominas, We Have Eaten the Forest; Salemink, Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
19 Condominas, We Have Eaten the Forest.
20 Georges P. Murdock, ed., Social Structure in Southeast Asia (Chicago: Quadrangle Books, 1960), esp. the section on the Mnong Gar of Central Vietnam.
21 Condominas, We Have Eaten the Forest; C. F. W. Higham and M. J. Alves, “The Southeast Asian Prehistoric House: A Correlation between Archaeology and Linguistics,” Asian Archaeology 9 (2025): 109–120.
22 Salemink, Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
23 Gillespie and Tran, “Legal Pluralism,” 1–42.
24 Ibid.
25 Tạ Quang Tùng, “Language Characteristics in Mnong Customary Law (Case Study: Chapter IV – About Customs),” Journal of Ethnic Minorities Research 10, no. 2 (2021): 58–64.
26 Gillespie and Tran, “Legal Pluralism,” 1–42.
27 Condominas, We Have Eaten the Forest; Scheer, “Subaltern Soldiers,” 123–152.
28 Condominas, We Have Eaten the Forest.
29 Salemink, Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
30 Sandra Gies, “Who Is the Community? Governing Territory through the Making of ‘Indigenous Communities’ in Cambodia,” Geoforum 119 (2021): 238–250.
31 Võ Thị Thùy Dung, “Lifecycle Rituals of the M’Nong Ethnic Group in Damrong District, Lamdong Province: Traditions and Changes,” Dalat University Journal of Science 7, no. 4 (2017): 91–102; Võ Thị Thùy Dung, “A Comparison of the Life Cycle Rituals of the Mnong Ethnic Group in Dam Rong District (Lam Dong Province) and Dak Song District (Dak Nong Province),” Dalat University Journal of Science 12, no. 4 (2022): 58–71.
32 Ina Vandenbroeck et al., “Natural Remedies Used by Bunong People in Mondulkiri Province (Northeast Cambodia) with Special Reference to the Treatment of 11 Most Common Ailments,” Journal of Ethnopharmacology 191 (2016): 41–70.
33 Vandenbroeck et al., “Natural Remedies,” 41–70.
34 Chu Thái Sơn, Patterns on Textiles and Other Objects of the Êdê and Mnông in the Central Highlands of Vietnam (Bangkok: White Lotus Press, 2005).
35 Salemink, Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders; Condominas, We Have Eaten the Forest.
36 Condominas, We Have Eaten the Forest.
37 Salemink, Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
38 Ibid.
39 Scheer, “Subaltern Soldiers,” 123–152.
40 Salemink, Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
41 McElwee, “Shifting Policies,” 387–412; Gillespie and Tran, “Legal Pluralism,” 1–42.
42 Gies, “Who Is the Community?” 238–250.
43 Titus Payne, “Christian Conversion, Indigenous Bunong Animism, and Environmental Conservation in Cambodia,” paper presented at the AAR Annual Meeting, 2024.
44 Butler, “Bunong,” 717–745; Ethnologue, “Central Mnong”; Ethnologue, “Eastern Mnong”; Ethnologue, “Southern-Central Mnong,” accessed April 16, 2026.
45 Sidwell, Classifying the Austroasiatic Languages; Encyclopaedia Britannica, s.v. “Mnong language.”
46 Condominas, We Have Eaten the Forest; Ethnologue, “Mnong.”
47 Sidwell, A Handbook of Comparative Bahnaric; Salemink, Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
48 Sidwell, Proto South Bahnaric; Neil H. Olsen, “Kơho-Sre,” in The Handbook of Austroasiatic Languages, vol. 2, ed. Mathias Jenny and Paul Sidwell (Leiden: Brill, 2015), 746–788.
49 Sidwell, A Handbook of Comparative Bahnaric; Salemink, Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
50 Lipson et al., “Ancient Genomes,” 92–95; Condominas, We Have Eaten the Forest; Salemink, Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
51 Gillespie and Tran, “Legal Pluralism,” 1–42; McElwee, “Shifting Policies,” 387–412.
52 Sidwell, “Austroasiatic Classification,” 144–220; Salemink, Ethnography of Vietnam’s Central Highlanders.
Jơnau Yal Niam Kơnràñ Jesu đơs: ‘‘Añ lah gùng, bơta ngăn mơ bơta kis; ờ geh cau lơi tus mơ Bàp, dilah ờ găn Añ.” Dilah bol kòn neh git Añ, gen bol kòn krung rơp git Bàp Añ; mơ bơh tŭ do, bol kòn git Khai mơ neh gŏ Khai” (Jo 14, 6-7).